Cận cảnh mẫu răng minh họa tình trạng tụt lợi và lộ chân răng
19/08/2026
5/5 - (1 bình chọn)
BS CK1 Mai Ngọc Yến
Cố vấn chuyên môn: BS-CKI Mai Ngọc Yến
  • Bác Sĩ CKI Răng Hàm Mặt – Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • Chứng Chỉ Hành Nghề Số: 3654/BTH – CCHN
  • Chuyên Gia Niềng Răng – Chỉnh Nha
  • Đơn vị công tác: Nha Khoa Anna

Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Nghe bài viết

13 giây
Mở trình phát audio

Đọc nội dung bên dưới

Tụt lợi là tình trạng viền lợi co rút xuống dưới, làm lộ cổ răng hoặc chân răng nhiều hơn bình thường. Trong tiếng Anh, tình trạng này gọi là gum recession. Đây không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ, mà là dấu hiệu mô nâng đỡ quanh răng đang bị mất đi. Vì liên quan trực tiếp đến sức khỏe răng miệng lâu dài, tụt lợi cần được bác sĩ nha khoa thăm khám và đánh giá cụ thể, thay vì tự phán đoán mức độ ở nhà.

Cận cảnh mẫu răng minh họa tình trạng tụt lợi và lộ chân răng
Cận cảnh mẫu răng minh họa tình trạng tụt lợi và lộ chân răng

Tụt lợi (tụt nướu) là gì? Vì sao khác với viêm lợi thông thường

Tụt lợi là phần mô lợi co rút về phía chóp chân răng, làm lộ bề mặt chân răng vốn được lợi che phủ. Đi kèm với hiện tượng này là mất một phần mô nha chu nâng đỡ, gồm dây chằng nha chu và đôi khi cả xương ổ răng. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với viêm lợi thông thường.

Viêm lợi (gingivitis) là tình trạng viêm mô mềm, lợi sưng đỏ, dễ chảy máu khi chải răng. Mô nâng đỡ ở viêm lợi chưa bị phá hủy, nên có thể hồi phục hoàn toàn nếu vệ sinh răng miệng đúng cách. Tụt lợi thì khác, mô nâng đỡ đã mất và viền lợi tụt xuống gần như vĩnh viễn, không tự phục hồi như viêm lợi.

Ba thuật ngữ hay bị nhầm lẫn với nhau: tụt lợi tương ứng gum recession hoặc receding gums, viêm lợi là gingivitis, còn viêm nha chu là periodontitis. Trên thực tế, tụt lợi thường là hậu quả hoặc giai đoạn tiến triển từ viêm lợi, viêm nha chu không được kiểm soát tốt. Phần tiếp theo sẽ giúp bạn nhận ra các dấu hiệu tụt lợi từ giai đoạn sớm nhất.

Mẫu răng cho thấy tam giác đen do tụt nhú lợi giữa hai răng
Mẫu răng cho thấy tam giác đen do tụt nhú lợi giữa hai răng

Dấu hiệu nhận biết tụt lợi từ sớm

Tụt lợi giai đoạn đầu có một số dấu hiệu dễ tự quan sát tại nhà, trước khi tình trạng trở nặng. Nhóm dấu hiệu đầu tiên là những gì mắt thường nhìn thấy được. Răng trông dài hơn so với răng bên cạnh, hoặc dài hơn so với ảnh chụp cũ của chính mình.

Phần ngà răng màu vàng nhạt lộ ra sát viền lợi, khác hẳn màu men răng trắng sáng phía trên. Đôi khi xuất hiện một khe nhỏ giữa viền lợi và răng, hoặc “tam giác đen” giữa hai răng do phần nhú lợi bị tụt xuống. Nhóm dấu hiệu thứ hai là những gì bạn cảm nhận được khi ăn uống hoặc vệ sinh răng.

Ê buốt chân răng khi ăn đồ nóng, lạnh, chua hoặc ngọt là dấu hiệu thường gặp, do phần ngà răng lộ ra không còn men bảo vệ. Cảm giác cộm nhẹ hoặc đau khi chải răng, dùng chỉ nha khoa đúng ngay tại vùng tụt lợi cũng là tín hiệu cần lưu ý. Một điểm quan trọng cần phân biệt là tụt lợi khu trú ở một vài răng, thường liên quan yếu tố cơ học, khác với tụt lợi lan tỏa nhiều răng hoặc toàn hàm, thường gắn với viêm nha chu. Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào nguyên nhân của từng nhóm này.

Ba mẫu răng minh họa tụt lợi cơ học và tụt lợi do nha chu
Ba mẫu răng minh họa tụt lợi cơ học và tụt lợi do nha chu

Nguyên nhân gây tụt lợi và cách phân biệt tụt lợi cơ học với tụt lợi do bệnh nha chu

Tụt lợi xuất phát từ hai nhóm cơ chế khác nhau: sang chấn cơ học tại chỗ, và phá hủy mô do viêm nhiễm trong bệnh nha chu. Cách xử lý của hai nhóm này khác nhau khá nhiều. Vì vậy bác sĩ cần xác định đúng nguyên nhân trước khi lên phác đồ điều trị.

Một số nguyên nhân thường gặp gồm chải răng quá mạnh hoặc dùng bàn chải lông cứng, chải ngang tại vùng cổ răng. Viêm nha chu do mảng bám và cao răng tích tụ lâu ngày cũng phá hủy dần dây chằng nha chu và xương ổ răng. Cao răng bám sát viền lợi hoặc dưới lợi gây kích ứng viêm mạn tính kéo dài.

Ngoài ra, thói quen nghiến răng hoặc siết chặt hàm tạo lực sang chấn lên vùng cổ răng. Khớp cắn lệch, răng khấp khểnh, hoặc lực chỉnh nha không được kiểm soát tốt cũng có thể đẩy răng ra khỏi bản xương vốn mỏng. Yếu tố cơ địa như lợi mỏng, xương ổ răng mỏng bẩm sinh, hoặc tiền sử gia đình có bệnh nha chu cũng làm tăng nguy cơ tụt lợi.

Tiêu chí Tụt lợi cơ học Tụt lợi do bệnh nha chu
Nguyên nhân chính Chải răng sai kỹ thuật, sang chấn khớp cắn Vi khuẩn, mảng bám tích tụ lâu ngày
Vị trí thường gặp Khu trú một vài răng, thường ở mặt ngoài Lan tỏa nhiều răng, kèm túi nha chu sâu
Dấu hiệu đi kèm Lợi thường không viêm, ít chảy máu Lợi sưng đỏ, dễ chảy máu, hôi miệng
Hướng xử lý chính Đổi kỹ thuật chải răng, điều chỉnh khớp cắn, ghép lợi nếu cần Điều trị nha chu (cạo vôi, nạo túi) trước khi tính đến phục hồi thẩm mỹ

Dù nguyên nhân thuộc nhóm nào, mức độ tụt lợi cũng cần được bác sĩ đo đạc cụ thể để phân loại chính xác. Mục tiếp theo sẽ giải thích cách phân loại này.

Đo độ sâu túi nha chu và mức tụt lợi trên mẫu răng
Đo độ sâu túi nha chu và mức tụt lợi trên mẫu răng
Tư vấn miễn phí 100%
Đặt lịch khám để bác sĩ Nha Khoa Anna tư vấn trực tiếp cho bạn
Ưu đãi tháng 8/2026
Bọc răng sứ: Giảm 20% khi bọc sứ
Trồng răng implant: Giảm 25%. Trọn gói chỉ còn 9.999.000 VNĐ/Trụ
Niềng răng: Trả góp 0% tại Nha khoa chỉ 2.000.000 VNĐ/Tháng

Các mức độ tụt lợi, cách bác sĩ đánh giá và hậu quả nếu để lâu không điều trị

Bác sĩ đánh giá mức độ tụt lợi dựa trên hai hệ thống phân loại kinh điển trong nha chu học. Phân loại Miller, công bố năm 1985, chia tụt lợi thành 4 mức. Class I là tụt lợi chưa tới đường nối niêm mạc-lợi, mô kẽ giữa hai răng còn nguyên vẹn, tiên lượng che phủ chân răng tốt nhất.

Class II là tụt lợi đến hoặc vượt qua đường nối niêm mạc-lợi nhưng mô kẽ vẫn còn nguyên, tiên lượng che phủ vẫn khả quan. Class III có kèm mất mô kẽ mức độ nhẹ đến vừa, hoặc răng lệch nhẹ, nên chỉ che phủ được một phần. Class IV là mức nặng nhất, mất mô kẽ nhiều, răng lệch hoặc lung lay rõ, tiên lượng che phủ kém.

Phân loại Cairo, công bố năm 2011 và được xem là hiện đại hơn, dựa trên mức độ mất bám dính vùng kẽ răng so với mặt ngoài răng (American Academy of Periodontology). Hệ thống này chia thành RT1 (không mất bám dính kẽ), RT2 (mất bám dính kẽ ít hơn hoặc bằng mặt ngoài) và RT3 (mất bám dính kẽ nhiều hơn mặt ngoài). Để đo đạc, bác sĩ dùng cây đo túi nha chu đo khoảng cách từ đường men-cement tới viền lợi, đồng thời đo độ sâu túi nha chu, bình thường khoảng 1-3mm và nghi ngờ viêm nha chu khi vượt mức này, kết hợp phim X-quang đánh giá mức tiêu xương ổ răng.

Nếu để tụt lợi kéo dài không điều trị, hậu quả thường tiến triển từ nhẹ đến nặng. Ê buốt kéo dài ảnh hưởng việc ăn uống, tăng nguy cơ sâu cổ răng và mòn ngà do bề mặt chân răng không còn men bảo vệ. Về sau, viêm nha chu có thể tiến triển gây tiêu xương ổ răng, khiến răng lung lay, di lệch, và trong trường hợp nặng có thể mất răng khi mô nâng đỡ mất quá nhiều. Mức độ tụt lợi theo Miller hay Cairo chính là căn cứ để bác sĩ chọn hướng điều trị phù hợp ở bước tiếp theo.

Mẫu răng minh họa các mức độ tụt lợi từ nhẹ đến nặng
Mẫu răng minh họa các mức độ tụt lợi từ nhẹ đến nặng

Điều trị tụt lợi theo từng mức độ

Hướng điều trị tụt lợi phụ thuộc trực tiếp vào mức độ và nguyên nhân đã xác định ở phần trước, đi từ can thiệp bảo tồn tới phẫu thuật. Mức độ nhẹ, tương ứng Miller I-II hoặc RT1, thường chỉ lộ cổ răng nhẹ và răng chưa lung lay. Hướng xử lý là cạo vôi, đánh bóng, điều chỉnh kỹ thuật chải răng và xử lý sang chấn khớp cắn nếu có, mục tiêu là ngăn tụt thêm và giảm ê buốt.

Mức độ vừa, tương ứng Miller II-III hoặc RT2, có chân răng lộ rõ hơn kèm túi nha chu. Bác sĩ thường điều trị nha chu cơ bản gồm cạo vôi dưới lợi, nạo túi, và cân nhắc ghép lợi nếu ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Mục tiêu là ổn định mô nha chu, hạn chế tình trạng tiến triển thêm.

Mức độ nặng, tương ứng Miller III-IV hoặc RT2-RT3, thường có tiêu xương nhiều và răng lung lay rõ. Hướng xử lý là phẫu thuật ghép lợi, kết hợp điều trị nha chu chuyên sâu, đôi khi cần điều chỉnh khớp cắn hoặc nẹp cố định răng. Mục tiêu lúc này là che phủ một phần chân răng và bảo tồn răng thật, thay vì phục hồi hoàn toàn như ban đầu.

Hai kỹ thuật ghép lợi phổ biến hiện nay là ghép mô liên kết dưới vạt, lấy mô từ vòm khẩu cái, cho kết quả che phủ và thẩm mỹ ổn định nhất trong đa số trường hợp. Ghép lợi tự do được ưu tiên khi mục tiêu là tăng bề dày lợi hơn là che phủ thẩm mỹ. Dù chọn phương án nào, việc loại bỏ nguyên nhân gốc cần song song với điều trị.

“Nhiều người chỉ muốn ghép lợi ngay để hết ê buốt, nhưng nếu vẫn chải răng sai hoặc còn ổ viêm nha chu chưa kiểm soát, mô ghép rất dễ tụt lại. Tôi luôn khám kỹ nguyên nhân trước khi quyết định hướng điều trị, vì xử lý đúng gốc mới giữ được kết quả lâu dài.” — BS CKI Nguyễn Phúc Đạt, Nha Khoa Anna

Vì sao lợi đã tụt không tự mọc lại và mục tiêu thật sự của điều trị

Mô lợi đã tụt sẽ không tự tái tạo đầy đủ như ban đầu. Nguyên nhân là phần dây chằng nha chu, và đôi khi cả xương ổ răng nâng đỡ, đã bị mất đi vĩnh viễn. Đây là điểm khác biệt so với viêm lợi, vốn là tình trạng viêm có thể hồi phục hoàn toàn khi vệ sinh răng miệng đúng cách.

Mô lợi không có khả năng tự “mọc dài ra” để bù đắp phần mô nâng đỡ đã mất, kể cả khi nguyên nhân gây viêm hay sang chấn đã được loại bỏ hoàn toàn. Đây cũng là điểm nhiều người hiểu nhầm khi tìm kiếm giải pháp tại nhà. Các loại kem đánh răng hay nước súc miệng chuyên biệt cho răng nhạy cảm chỉ có tác dụng giảm ê buốt và hỗ trợ kháng viêm tại chỗ, không có tác dụng làm lợi mọc lại hay tái tạo mô đã mất.

Mục tiêu thực tế của mọi hướng điều trị đã nêu ở phần trước gồm ba điểm chính. Thứ nhất là chặn đứng đà tiến triển, không để tụt lợi lan rộng thêm. Thứ hai là ổn định sức khỏe nha chu quanh răng đang điều trị. Với những ca cần phục hồi thẩm mỹ hoặc chức năng, phẫu thuật ghép lợi có thể che phủ lại một phần chân răng đã lộ, chứ không phải tái sinh phần lợi nguyên bản như trước khi tụt. Hiểu đúng giới hạn này giúp bạn chủ động hơn trong khâu chăm sóc và phòng ngừa, nội dung sẽ được trình bày ở phần tiếp theo.

Chăm sóc tại nhà, phòng ngừa tụt lợi tái phát và khi nào cần đến nha khoa ngay

Chăm sóc đúng cách tại nhà giúp làm chậm tiến triển của tụt lợi và bảo vệ phần lợi còn lại. Khi chải răng, nghiêng bàn chải khoảng 45 độ về phía viền lợi, rung nhẹ rồi kéo, tránh chải ngang mạnh tại vùng cổ răng. Nên dùng bàn chải lông mềm, đầu bàn chải nhỏ, kết hợp chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước mỗi ngày để làm sạch kẽ răng thay vì dùng tăm cứng.

Kiểm soát các yếu tố nguy cơ cũng quan trọng không kém kỹ thuật chải răng. Bỏ thuốc lá, dùng máng chống nghiến nếu có thói quen nghiến răng ban đêm, và kiểm soát tốt đường huyết nếu đang có tiểu đường đều giúp giảm nguy cơ tụt lợi tiến triển. Khám nha khoa định kỳ 6 tháng một lần với người bình thường, rút ngắn còn 3-4 tháng một lần với nhóm nguy cơ cao như người hút thuốc, người tiểu đường hoặc đang niềng răng, giúp phát hiện tụt lợi từ giai đoạn rất sớm. Chải răng 2 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 2 phút, và thay bàn chải mỗi 3 tháng hoặc sớm hơn khi lông bàn chải xòe, là nền tảng vệ sinh răng miệng cơ bản cần duy trì.

Một số dấu hiệu cần đến nha khoa ngay, không nên tự theo dõi thêm ở nhà. Tụt lợi tiến triển rõ trong vài tuần đến vài tháng gần đây là tín hiệu cần khám sớm. Chảy máu lợi khi chải răng kéo dài liên tục nhiều ngày, sưng đau hoặc có mủ quanh răng, răng cảm giác lung lay hay di lệch, và hôi miệng dai dẳng dù đã vệ sinh đúng cách đều là những dấu hiệu không nên chủ quan. Nhận diện sớm và điều trị đúng nguyên nhân là cách duy nhất để giữ được phần lợi còn lại, thay vì chờ tụt lợi tiến triển thành mất răng.

Câu hỏi thường gặp

Tụt lợi tiếng Anh là gì?

Tụt lợi trong tiếng Anh gọi là gum recession, đôi khi cũng được gọi là receding gums. Đây là thuật ngữ mô tả tình trạng viền lợi co rút, làm lộ chân răng nhiều hơn bình thường.

Tụt lợi có tự khỏi được không?

Tụt lợi không tự khỏi vì mô nâng đỡ đã mất không tự tái tạo lại. Khác với viêm lợi có thể hồi phục hoàn toàn, tụt lợi cần can thiệp nha khoa để chặn tiến triển và, nếu cần, phục hồi một phần bằng phẫu thuật ghép lợi.

Tụt lợi có phải là viêm nha chu không?

Tụt lợi không đồng nghĩa với viêm nha chu, nhưng viêm nha chu là một trong những nguyên nhân phổ biến gây tụt lợi. Tụt lợi cũng có thể xảy ra do nguyên nhân cơ học như chải răng sai kỹ thuật, không liên quan viêm nhiễm.

Tụt lợi do chải răng mạnh có chữa khỏi hoàn toàn không?

Phần lợi đã tụt do chải răng mạnh không thể phục hồi hoàn toàn về trạng thái ban đầu. Đổi kỹ thuật chải răng giúp ngăn tụt thêm, còn phần chân răng đã lộ cần ghép lợi mới có thể che phủ lại một phần.

Bao lâu nên đi cạo vôi răng một lần để phòng tụt lợi?

Người có sức khỏe răng miệng bình thường nên cạo vôi răng mỗi 6 tháng một lần. Người thuộc nhóm nguy cơ cao như hút thuốc, tiểu đường hoặc đang niềng răng nên rút ngắn xuống 3-4 tháng một lần.

Tụt lợi khi niềng răng thì phải xử lý thế nào?

Tụt lợi khi niềng răng thường liên quan lực kéo di chuyển răng vượt quá bản xương mỏng, cần bác sĩ chỉnh nha đánh giá lại lực và hướng di chuyển răng. Việc theo dõi tại các mốc tái khám trong quá trình niềng răng giúp phát hiện tụt lợi sớm và điều chỉnh kịp thời.

Ghép lợi có đau không, bao lâu thì lành hẳn?

Ghép lợi thường gây khó chịu nhẹ những ngày đầu, kiểm soát được bằng thuốc giảm đau theo chỉ định. Về thời gian lành thương, mô mềm bề mặt lành sau 7-14 ngày, mô nướu ổn định sau 2-4 tuần, còn mô ghép trưởng thành hoàn toàn với màu sắc và đường viền ổn định cần khoảng 6-12 tuần, tức 2-3 tháng.

Tụt lợi ở trẻ em có nguy hiểm không?

Tụt lợi ở trẻ em cần được bác sĩ răng trẻ em đánh giá kỹ, vì có thể liên quan cấu trúc xương hàm đang phát triển hoặc thói quen chải răng sai. Phát hiện sớm giúp điều chỉnh kịp thời trước khi ảnh hưởng răng vĩnh viễn.

Nên dùng loại kem đánh răng nào khi đã bị tụt lợi?

Nên chọn kem đánh răng dành riêng cho răng nhạy cảm, có thành phần giảm ê buốt như kali nitrat hoặc stronti clorua. Lưu ý những sản phẩm này chỉ hỗ trợ giảm triệu chứng, không thay thế được việc thăm khám và điều trị nguyên nhân gây tụt lợi.

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý

Đau khớp thái dương hàm là biểu hiện thường gặp của rối loạn khớp thái dương hàm (temporomandibular disorders – TMD), nhóm vấn đề ảnh hưởng đến khớp nối xương hàm dưới với xương sọ cùng hệ cơ nhai và dây chằng quanh khớp. Theo NIDCR (Viện Nghiên cứu Nha khoa và Sọ mặt Quốc …
Xem thêm
Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không là câu hỏi phần lớn phụ huynh đặt ra ngay đêm đầu tiên nghe con phát ra tiếng ken két lúc ngủ say. Đa số trường hợp là hiện tượng sinh lý bình thường, giảm dần rồi hết khi hệ răng của trẻ ổn định qua …
Xem thêm
Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu

Chăm sóc răng miệng đúng cách gồm năm việc cốt lõi: chải răng đủ kỹ thuật, làm sạch kẽ răng, súc miệng đúng cách, ăn uống hợp lý và khám nha khoa định kỳ. Thiếu một trong năm mắt xích này, mảng bám vi khuẩn tích tụ dần và dẫn tới sâu răng, viêm nướu, …
Xem thêm
Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo

Trẻ sốt mọc răng thực ra hiếm khi là sốt thật theo đúng nghĩa y khoa. Khi răng nhú lên xuyên nướu, thân nhiệt bé có thể nhích nhẹ, dao động khoảng 37,2-37,8°C, nhưng không đạt ngưỡng sốt từ 38°C trở lên. Nếu có tăng thân nhiệt nhẹ, tình trạng này thường chỉ kéo dài …
Xem thêm
Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng

Chảy máu chân răng là dấu hiệu thường gặp, phần lớn xuất phát từ viêm lợi — giai đoạn viêm nhẹ ở mô mềm và còn phục hồi tốt nếu xử lý sớm. Nguyên nhân chia làm hai nhóm: tại chỗ ở răng miệng, thường gặp nhất, và toàn thân, ít gặp hơn nhưng không …
Xem thêm
Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn

Nước muối súc miệng là mẹo dân gian quen thuộc trong mỗi gia đình Việt, thường dùng khi đau họng, sưng lợi hay hôi miệng. Nhiều bác sĩ và nha sĩ cũng khuyến khích dùng đúng cách như một bước hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, song song với đánh răng và dùng chỉ nha …
Xem thêm
Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý

Nghiến răng khi ngủ là tình trạng hai hàm răng siết chặt hoặc cọ xát vào nhau ngoài tầm kiểm soát của người bệnh trong lúc ngủ. Tên y khoa quốc tế của hiện tượng này là bruxism, cụ thể là sleep bruxism — để phân biệt với awake bruxism, tức nghiến hoặc siết chặt …
Xem thêm
Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa

Uống một ngụm nước đá, húp thìa canh nóng, hay chỉ cần cắn miếng chanh là răng nhói lên bất chợt — cảm giác này quá quen với nhiều người. Y khoa gọi đây là ê buốt răng, hay chính xác hơn là ê buốt ngà răng (dentin hypersensitivity), một dạng răng nhạy cảm khá …
Xem thêm
Khô miệng là gì, nguyên nhân và cách chăm sóc răng miệng an toàn
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Khô miệng là gì, nguyên nhân và cách chăm sóc răng miệng an toàn

Khô miệng là cảm giác miệng khô, dính, thiếu nước bọt so với bình thường. Tên y khoa của tình trạng này là xerostomia (dry mouth), liên quan trực tiếp đến hoạt động của tuyến nước bọt (salivary glands). Phần lớn trường hợp chỉ do mất nước hoặc thở bằng miệng khi ngủ. Nhưng đôi …
Xem thêm