Bảng giá dịch vụ nha khoa tổng quát tại Nha Khoa Anna
Bảng giá dịch vụ nha khoa tổng quát tại Nha Khoa Anna được niêm yết rõ ràng cho từng dịch vụ điều trị: cạo vôi răng, trám răng, nhổ răng, điều trị tủy, tẩy trắng và tiểu phẫu nướu. Chi phí cụ thể của mỗi ca phụ thuộc tình trạng răng và mức độ điều trị; bác sĩ sẽ thăm khám và tư vấn trước khi thực hiện, không phát sinh chi phí ẩn.
| Dịch vụ | Chi phí |
|---|---|
| Cạo vôi răng (cấp độ 1, 2, 3) | 300.000 – 500.000 / liệu trình |
| Trám răng | 300.000 – 800.000 / răng |
| Nhổ răng (R1–R4) | 500.000 – 1.000.000 / răng |
| Nhổ răng (R5–R7) | 1.000.000 – 1.500.000 / răng |
| Nhổ răng khôn (hàm trên) | 1.000.000 – 2.000.000 / răng |
| Nhổ răng khôn (hàm dưới) | 2.000.000 – 3.500.000 / răng |
| Điều trị tủy (R1–R4) | 500.000 – 1.200.000 / răng |
| Điều trị tủy (R5–R7) | 1.500.000 – 2.000.000 / răng |
| Điều trị tủy lại | 1.800.000 – 2.000.000 / răng |
| Tẩy trắng tại phòng | 2.000.000 / liệu trình |
| Tẩy tại nhà (máng + thuốc tẩy) | 1.000.000 |
| Đính đá (đá của nha khoa) | 1.200.000 / răng |
| Đính đá (đá của khách) | 500.000 / răng |
| Tiểu phẫu cắt nướu, tạo nướu sinh lý | 500.000 – 1.200.000 / răng |
Bảng giá áp dụng từ 01/01/2026. Mức giá có thể thay đổi theo tình trạng thực tế — vui lòng liên hệ hotline 0932 670 222 để được báo giá chính xác.
Nhổ răng khôn bao nhiêu tiền? Vì sao mức giá chênh lệch
Chi phí nhổ răng khôn thay đổi tùy độ khó của ca và vị trí răng. Răng khôn mọc thẳng, đã trồi lên khỏi nướu thì nhổ nhanh và chi phí thấp nhất. Răng mọc lệch, mọc ngầm trong xương hoặc kẹt sát dây thần kinh cần tiểu phẫu mở nướu, chia nhỏ răng nên chi phí cao hơn. Răng khôn hàm dưới thường khó hơn hàm trên do xương đặc và gần ống thần kinh. Xem chi tiết từng trường hợp tại dịch vụ nhổ răng khôn; mức giá cụ thể tra ở bảng phía trên.
Trám răng giá bao nhiêu? Phụ thuộc vật liệu và kích thước lỗ sâu
Giá trám răng thay đổi theo vật liệu và độ lớn của lỗ sâu. Lỗ sâu nhỏ, trám thẩm mỹ bằng composite cho một mặt răng có chi phí thấp; lỗ sâu lớn, vỡ nhiều mặt hoặc cần trám tái tạo lại thân răng thì chi phí cao hơn. Trám răng cửa đòi hỏi thẩm mỹ cũng khác trám răng hàm. Chi tiết vật liệu và quy trình xem tại dịch vụ trám răng.
Điều trị tủy răng giá bao nhiêu?
Chi phí điều trị tủy phụ thuộc nhóm răng và số ống tủy. Răng cửa và răng nanh (R1–R4) ít ống tủy nên chi phí thấp hơn; răng hàm (R5–R7) nhiều ống tủy, thao tác phức tạp nên cao hơn. Trường hợp điều trị tủy lại cho răng đã chữa trước đó thường tốn công hơn. Sau khi lấy tủy, răng thường được bọc mão để bảo vệ. Xem quy trình tại dịch vụ điều trị tủy răng.
Cạo vôi răng, tẩy trắng răng và đính đá giá bao nhiêu?
Cạo vôi răng tính theo liệu trình và mức độ vôi bám (cấp độ 1–3). Tẩy trắng răng có hai lựa chọn: tẩy tại phòng bằng đèn chiếu cho hiệu quả nhanh, hoặc tẩy tại nhà bằng máng và thuốc tẩy theo chỉ định bác sĩ. Đính đá làm điểm nhấn thẩm mỹ, giá tùy nguồn đá. Chi tiết xem dịch vụ cạo vôi răng và dịch vụ tẩy trắng răng.
Câu hỏi thường gặp
Nhổ răng khôn hết bao nhiêu tiền?
Tùy răng khôn hàm trên hay hàm dưới và độ khó (mọc thẳng, lệch hay ngầm), chi phí dao động theo bảng giá phía trên. Bác sĩ chụp phim đánh giá trước khi báo giá chính xác cho từng ca.
Trám răng sâu giá bao nhiêu?
Giá trám tùy vật liệu và kích thước lỗ sâu; lỗ càng lớn, càng nhiều mặt răng thì chi phí càng cao. Trường hợp sâu đã ăn vào tủy thì cần điều trị tủy trước khi trám hoặc bọc, chi phí sẽ tính thêm phần điều trị tủy.
Lấy tủy răng giá bao nhiêu?
Chi phí lấy tủy tính theo nhóm răng và số ống tủy: răng cửa ít ống tủy rẻ hơn răng hàm nhiều ống tủy. Xem mức giá cụ thể ở bảng phía trên.
Nhổ răng khôn có được bảo hiểm y tế chi trả không?
Nếu bạn khám và nhổ tại bệnh viện có hợp đồng bảo hiểm y tế và đúng tuyến, một phần chi phí có thể được BHYT hỗ trợ. Tại phòng khám tư như Nha Khoa Anna, dịch vụ tính theo bảng giá niêm yết; bạn nên hỏi rõ trước khi thực hiện.
Chi phí đã bao gồm thuốc và tái khám chưa?
Mức giá niêm yết là chi phí điều trị cho dịch vụ tương ứng. Thuốc kê toa sau thủ thuật và các lần tái khám kiểm tra được bác sĩ tư vấn rõ ngay tại buổi khám, minh bạch trước khi thực hiện.

