Cận cảnh môi và lưỡi khô miệng với bề mặt thiếu nước bọt
19/08/2026
Đánh giá
BS CK1 Mai Ngọc Yến
Cố vấn chuyên môn: BS-CKI Mai Ngọc Yến
  • Bác Sĩ CKI Răng Hàm Mặt – Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • Chứng Chỉ Hành Nghề Số: 3654/BTH – CCHN
  • Chuyên Gia Niềng Răng – Chỉnh Nha
  • Đơn vị công tác: Nha Khoa Anna

Khô miệng là gì, nguyên nhân và cách chăm sóc răng miệng an toàn

Nghe bài viết

5 phút 4 giây
Mở trình phát audio

Đọc nội dung bên dưới

Khô miệng là cảm giác miệng khô, dính, thiếu nước bọt so với bình thường. Tên y khoa của tình trạng này là xerostomia (dry mouth), liên quan trực tiếp đến hoạt động của tuyến nước bọt (salivary glands). Phần lớn trường hợp chỉ do mất nước hoặc thở bằng miệng khi ngủ. Nhưng đôi khi khô miệng lại là dấu hiệu sớm của tiểu đường, hội chứng Sjögren, hoặc hậu quả sau xạ trị vùng đầu – cổ. Để hiểu vì sao khô miệng cần được xử trí sớm, trước tiên cần biết nước bọt đóng vai trò gì trong khoang miệng.

Cận cảnh môi và lưỡi khô miệng với bề mặt thiếu nước bọt
Cận cảnh môi và lưỡi khô miệng với bề mặt thiếu nước bọt

Khô miệng là gì và vì sao thiếu nước bọt gây hại cho răng miệng?

Khô miệng (dry mouth/xerostomia) là cảm giác thiếu nước bọt như thế nào?

Khô miệng là cảm giác miệng khô, dính, khát bất thường, kèm khó nuốt hoặc khó nói do lượng nước bọt giảm hoặc thay đổi chất lượng. Người bị khô miệng thường thấy lưỡi rát, khó nuốt thức ăn khô, giọng nói khàn hơn bình thường. Môi nứt nẻ và hơi thở có mùi cũng là biểu hiện thường gặp đi kèm.

Về mặt chuyên môn, xerostomia và hyposalivation là hai khái niệm khác nhau dù hay bị nhầm lẫn. Xerostomia là cảm giác chủ quan của người bệnh, còn hyposalivation là tình trạng giảm tiết đo được bằng dụng cụ chuyên khoa. Lưu lượng nước bọt không kích thích ở người bình thường là 0,3-0,4 ml/phút; khi giảm xuống dưới 0,1 ml/phút, tình trạng này được xem là giảm tiết nước bọt thực sự (theo StatPearls và Merck Manual). Ngưỡng này chỉ nha sĩ hoặc bác sĩ mới đánh giá được, bệnh nhân không cần tự đo tại nhà.

Vai trò của nước bọt và điều gì xảy ra khi tuyến nước bọt giảm tiết

Nước bọt đảm nhận ba vai trò chính trong khoang miệng. Trước hết, nó trung hòa acid và rửa trôi mảng bám, nhờ đó bảo vệ men răng khỏi tổn thương. Kế đến, nước bọt hỗ trợ quá trình nhai, nuốt và cảm nhận vị giác khi ăn uống. Cuối cùng, nó còn có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên, giữ môi trường miệng cân bằng.

Nước bọt được tiết ra từ ba cặp tuyến chính: tuyến mang tai, tuyến dưới hàm và tuyến dưới lưỡi. Theo hướng dẫn của ASCO (Hiệp hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ), khi lượng nước bọt giảm khoảng 45-50% so với mức bình thường của một người, cảm giác khô miệng bắt đầu xuất hiện rõ rệt. Khi lá chắn nước bọt này suy yếu, hệ quả đầu tiên là sâu răng tăng nhanh, hôi miệng, viêm lợi và nấm miệng — những vấn đề sẽ được phân tích cụ thể ở phần sau.

Bộ dụng cụ đo nước bọt cạnh mẫu hàm minh họa răng
Bộ dụng cụ đo nước bọt cạnh mẫu hàm minh họa răng

Nguyên nhân thường gặp gây khô miệng hằng ngày

Phần lớn tình trạng khô miệng hằng ngày không xuất phát từ bệnh nặng. Năm nhóm nguyên nhân dưới đây được xếp theo tần suất gặp trong thực hành nha khoa, từ phổ biến nhất.

Nguyên nhân Cơ chế và đối tượng dễ gặp
Thở bằng miệng khi ngủ hoặc ban ngày Nghẹt mũi mạn tính hoặc ngáy khiến luồng khí đi qua miệng thay vì mũi, làm bay hơi nước bọt nhanh hơn. Khô miệng thường rõ nhất vào buổi sáng khi vừa thức dậy.
Mất nước (dehydration) Uống ít nước, đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy hoặc nôn ói khiến cơ thể giảm sản xuất nước bọt để giữ nước. Người vận động cường độ cao hoặc làm việc ngoài trời dễ gặp tình trạng này.
Tác dụng phụ của thuốc Đây là nguyên nhân phổ biến nhất theo Cleveland Clinic. Thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng histamin, thuốc thông mũi, một số thuốc hạ huyết áp và thuốc điều trị Parkinson đều có thể gây khô miệng qua cơ chế kháng cholinergic.
Tuổi tác Người lớn tuổi dễ khô miệng hơn do dùng nhiều loại thuốc cùng lúc (đa thuốc), đồng thời tuyến nước bọt có xu hướng giảm hoạt động theo thời gian.
Căng thẳng, lo âu Stress kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm thay đổi tạm thời lượng và độ đặc của nước bọt.

Nếu khô miệng chỉ xuất hiện trong các tình huống trên và cải thiện khi điều chỉnh thói quen, đây thường là dấu hiệu lành tính. Nhưng khi khô miệng kéo dài dai dẳng, cần xem xét khả năng liên quan đến bệnh lý toàn thân.

Thuốc nhiều loại bày cạnh mẫu hàm cho thấy nguy cơ khô miệng
Thuốc nhiều loại bày cạnh mẫu hàm cho thấy nguy cơ khô miệng

Khi nào khô miệng là dấu hiệu của bệnh lý toàn thân?

Khô miệng liên quan bệnh tiểu đường, hội chứng Sjögren và sau xạ trị vùng đầu – cổ

Khô miệng kéo dài, không cải thiện dù đã uống đủ nước, có thể là biểu hiện của bệnh toàn thân. Với tiểu đường (đái tháo đường), đường huyết cao gây lợi tiểu thẩm thấu khiến cơ thể mất nước qua thận, đồng thời ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ chi phối tuyến nước bọt. Khô miệng do tiểu đường thường đi kèm khát nước nhiều, tiểu nhiều và sụt cân không rõ nguyên nhân.

Hội chứng Sjögren là bệnh tự miễn khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm tuyến nước bọt và tuyến nước mắt. Bệnh gây khô miệng kèm khô mắt, đau khớp, mệt mỏi kéo dài. Cần nghi ngờ hội chứng này khi khô miệng đi kèm khô mắt rõ rệt.

Sau xạ trị vùng đầu – cổ, tia xạ làm tổn thương trực tiếp tế bào tuyến nước bọt. Khô miệng trong trường hợp này có thể kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm sau điều trị, mức độ thường nặng hơn khô miệng do nguyên nhân lối sống.

Dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý khi khô miệng kéo dài

Không phải khô miệng nào cũng là dấu hiệu bệnh, nhưng một số biểu hiện đi kèm cần được khám sớm. Khô miệng kèm khát nhiều, tiểu nhiều và sụt cân gợi ý khả năng tiểu đường. Khô miệng kèm khô mắt và đau khớp gợi ý hội chứng Sjögren hoặc bệnh tự miễn khác.

Riêng trường hợp khô miệng chỉ xuất hiện ban đêm hoặc sáng sớm, kèm ngáy to, thường liên quan đến thở miệng khi ngủ hoặc ngưng thở khi ngủ hơn là bệnh toàn thân. Dù vậy, tình trạng này vẫn nên được kiểm tra chuyên khoa tai mũi họng để loại trừ nguyên nhân khác. Dù nguyên nhân là gì, khô miệng kéo dài đều để lại hậu quả rõ rệt lên răng và nướu.

Mẫu hàm mô phỏng sâu răng cổ răng và viêm lợi do khô miệng
Mẫu hàm mô phỏng sâu răng cổ răng và viêm lợi do khô miệng
Tư vấn miễn phí 100%
Đặt lịch khám để bác sĩ Nha Khoa Anna tư vấn trực tiếp cho bạn
Ưu đãi tháng 8/2026
Bọc răng sứ: Giảm 20% khi bọc sứ
Trồng răng implant: Giảm 25%. Trọn gói chỉ còn 9.999.000 VNĐ/Trụ
Niềng răng: Trả góp 0% tại Nha khoa chỉ 2.000.000 VNĐ/Tháng

Khô miệng ảnh hưởng thế nào đến răng miệng và cần chăm sóc ra sao?

Tác động của khô miệng lên răng, nướu và niêm mạc miệng

Khô miệng gây ra nhiều tác động lên khoang miệng, xếp theo mức độ phổ biến tăng dần. Sâu răng lan nhanh là hậu quả đầu tiên, đặc biệt ở vùng cổ răng và kẽ răng — nơi vốn được nước bọt trung hòa acid liên tục. Viêm lợi và hôi miệng xuất hiện tiếp theo, do vi khuẩn phát triển mạnh khi thiếu nước bọt kháng khuẩn tự nhiên.

Nấm miệng do nấm Candida cũng thường gặp, biểu hiện qua đốm trắng và cảm giác rát lưỡi. Nứt môi, khô khóe miệng và khó nuốt là những khó chịu đi kèm. Với người đang dùng hàm giả tháo lắp, khô miệng còn gây khó đeo hàm do thiếu lớp nước bọt đệm giữa hàm giả và niêm mạc, dễ dẫn đến cấn và loét. Đây là lý do khô miệng không nên xem là khó chịu đơn thuần, mà cần được chăm sóc răng miệng chủ động hơn.

Chăm sóc răng miệng đặc biệt khi bị khô miệng để ngừa sâu răng

Người bị khô miệng cần áp dụng chế độ chăm sóc khác với người bình thường. Đánh răng đều đặn 2 lần mỗi ngày với kem đánh răng chứa fluoride là bước cơ bản; nha sĩ có thể chỉ định fluoride nồng độ cao hơn nếu nguy cơ sâu răng cao. Dùng chỉ nha khoa hằng ngày giúp giảm mảng bám ở kẽ răng, vùng dễ sâu nhất khi thiếu nước bọt.

Nước súc miệng không chứa cồn nên được ưu tiên, vì cồn dễ làm khô thêm niêm mạc vốn đã nhạy cảm. Khám răng định kỳ 3-6 tháng một lần cũng cần thiết hơn so với mốc 6-12 tháng của người bình thường, để phát hiện sớm sâu răng tiến triển nhanh. Nếu đã có dấu hiệu sâu răng do khô miệng, việc trám răng sớm giúp ngăn tổn thương lan rộng đến tủy. Bên cạnh chăm sóc tại phòng khám, người bị khô miệng cũng cần điều chỉnh thói quen hằng ngày để giảm cảm giác khó chịu.

Ngoài ra, với các triệu chứng như viêm lợi, nếu không được kiểm soát kỹ có thể dẫn tới viêm nha chu — một dạng bệnh lý răng hỗ trợ nghiêm trọng, làm răng lung lay và thậm chí gây mất răng ở người lớn tuổi.

Nha sĩ khám răng cho bệnh nhân lớn tuổi bị khô miệng kéo dài
Nha sĩ khám răng cho bệnh nhân lớn tuổi bị khô miệng kéo dài

Cách cải thiện khô miệng tại nhà và khi nào cần đi khám

Cải thiện khô miệng tại nhà bằng cách uống nước, nhai kẹo không đường

Các biện pháp dưới đây giúp giảm khó chịu tạm thời, không thay thế điều trị nguyên nhân gốc. Uống nước đều đặn trong ngày, chia nhỏ từng ngụm thay vì uống dồn khi quá khát, giúp duy trì độ ẩm miệng ổn định hơn. Nhai kẹo cao su hoặc ngậm kẹo không đường kích thích tuyến nước bọt hoạt động tự nhiên.

Cà phê, rượu bia và thuốc lá nên được hạn chế, vì đây đều là chất lợi tiểu hoặc gây kích ứng niêm mạc, làm khô miệng nặng hơn. Với người ngủ trong phòng máy lạnh, dùng máy tạo ẩm không khí giúp giảm khô miệng vào buổi sáng.

Khi nào cần khám nha khoa và khi nào cần khám nội khoa?

Khám nha khoa cần thiết khi khô miệng đi kèm sâu răng tăng nhanh, hôi miệng, viêm lợi hoặc khó đeo hàm giả. Nha sĩ đánh giá tình trạng răng, nướu, đồng thời có thể là người đầu tiên phát hiện dấu hiệu bất thường để giới thiệu sang chuyên khoa phù hợp. Khám nội khoa hoặc chuyên khoa lại cần thiết khi khô miệng kéo dài trên vài tuần dù đã uống đủ nước, kèm khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân, khô mắt, đau khớp, hoặc mới bắt đầu dùng thuốc mới.

“Nhiều người chỉ nghĩ khô miệng là chuyện nhỏ, tự mua nước súc miệng về dùng mà không tìm nguyên nhân. Nếu khô miệng kéo dài trên 2-3 tuần, đặc biệt kèm sụt cân hoặc khát nước bất thường, nên đi khám tổng quát trước khi tình trạng răng miệng trở nặng. Việc thăm khám sớm giúp xác định đây là vấn đề tại chỗ hay dấu hiệu của bệnh lý cần điều trị song song.” — BS CKI Nguyễn Phúc Đạt, Nha Khoa Anna

Nếu nghi ngờ răng đã tổn thương tủy do sâu răng tiến triển nhanh từ khô miệng, điều trị tủy răng cần được thực hiện kịp thời để giữ răng thật. Dù đến từ nguyên nhân nào, khô miệng hoàn toàn có thể được kiểm soát nếu phòng ngừa đúng cách ngay từ đầu.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về các biến chứng khác liên quan tới phục hồi răng khi men răng bị tổn thương, bạn có thể xem hướng dẫn về bọc răng sứ thẩm mỹ trong trường hợp cần phục hình mô răng lớn bằng chất liệu bền lâu.

Để biết thêm các thông tin chuyên sâu về tình trạng này, có thể tham khảo thông tin đầy đủ về khô miệng từ Viện Nha khoa Quốc gia Hoa Kỳ.

Cách phòng ngừa khô miệng để bảo vệ răng miệng lâu dài

Phòng ngừa khô miệng tập trung vào duy trì đủ nước bọt và giữ ba cặp tuyến nước bọt hoạt động ổn định. Duy trì thói quen uống nước đủ mỗi ngày, không đợi khát mới uống, là bước nền tảng dễ thực hiện nhất. Kiểm tra định kỳ các loại thuốc đang dùng cùng bác sĩ cũng quan trọng, đặc biệt với người cao tuổi dùng nhiều loại thuốc cùng lúc.

Điều trị dứt điểm các bệnh gây nghẹt mũi hoặc ngáy giúp hạn chế thở bằng miệng khi ngủ, từ đó giảm khô miệng buổi sáng. Khám răng định kỳ tại phòng khám có đội ngũ giàu kinh nghiệm cũng giúp tầm soát sớm dấu hiệu giảm tiết nước bọt, trước khi biến chứng sâu răng xuất hiện. Với hơn 12 năm kinh nghiệm lâm sàng, các bác sĩ tại Nha Khoa Anna có thể thăm khám và đánh giá tình trạng răng miệng liên quan đến khô miệng ngay từ những dấu hiệu ban đầu.

Khô miệng, xét cho cùng, là triệu chứng có thể phòng ngừa và kiểm soát tốt nếu được nhận diện đúng nguyên nhân. Nước bọt vẫn luôn là lớp bảo vệ tự nhiên quan trọng nhất cho răng và nướu, và giữ cho tuyến nước bọt hoạt động ổn định chính là cách chăm sóc bền vững nhất về lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Khô miệng có phải lúc nào cũng là dấu hiệu của tiểu đường không?

Không, phần lớn trường hợp khô miệng đến từ mất nước, thở miệng khi ngủ hoặc tác dụng phụ của thuốc. Tiểu đường chỉ nên được nghĩ đến khi khô miệng đi kèm khát nước nhiều, tiểu nhiều và sụt cân không rõ nguyên nhân.

Uống nhiều nước rồi mà vẫn khô miệng thì do đâu?

Nếu đã uống đủ nước mà khô miệng không cải thiện, nguyên nhân có thể nằm ở thuốc đang dùng, thở bằng miệng khi ngủ, hoặc bệnh lý ảnh hưởng đến tuyến nước bọt như hội chứng Sjögren. Trường hợp này nên được nha sĩ hoặc bác sĩ chuyên khoa đánh giá thay vì tự điều chỉnh thêm lượng nước uống.

Khô miệng do thuốc kháng histamin có hết khi ngừng thuốc không?

Khô miệng do tác dụng phụ của thuốc kháng histamin thường giảm dần sau khi ngừng thuốc, vì cơ chế kháng cholinergic không còn tác động lên tuyến nước bọt. Tuy nhiên, việc ngừng thuốc cần có ý kiến của bác sĩ kê đơn, không nên tự ý dừng thuốc đang điều trị.

Khô miệng ở người lớn tuổi có phải là điều bình thường không?

Khô miệng phổ biến hơn ở người lớn tuổi nhưng không nên xem là điều hiển nhiên phải chấp nhận. Tình trạng này thường liên quan đến việc dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, và vẫn cần được đánh giá để loại trừ nguyên nhân bệnh lý đi kèm.

Xerostomia và hyposalivation khác nhau ở điểm nào trong thực hành lâm sàng?

Xerostomia mô tả cảm giác khô miệng mà người bệnh tự nhận thấy, còn hyposalivation là số đo lưu lượng nước bọt thực tế giảm dưới ngưỡng bình thường. Một người có thể cảm thấy khô miệng dù lưu lượng nước bọt đo được vẫn ở mức bình thường, do thay đổi độ đặc hoặc thành phần nước bọt.

Khô miệng kéo dài có tự khỏi không hay chắc chắn phải đi khám?

Khô miệng do nguyên nhân tạm thời như mất nước hoặc stress thường tự cải thiện khi điều chỉnh thói quen. Nhưng nếu tình trạng kéo dài trên vài tuần dù đã uống đủ nước, việc thăm khám là cần thiết để xác định nguyên nhân gốc.

Trẻ em có bị khô miệng không, nguyên nhân có giống người lớn không?

Trẻ em cũng có thể bị khô miệng, nhưng nguyên nhân thường khác người lớn. Ở trẻ, khô miệng hay liên quan đến thở bằng miệng do amidan hoặc VA phì đại, ít khi do bệnh lý toàn thân như ở người trưởng thành.

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý

Đau khớp thái dương hàm là biểu hiện thường gặp của rối loạn khớp thái dương hàm (temporomandibular disorders – TMD), nhóm vấn đề ảnh hưởng đến khớp nối xương hàm dưới với xương sọ cùng hệ cơ nhai và dây chằng quanh khớp. Theo NIDCR (Viện Nghiên cứu Nha khoa và Sọ mặt Quốc …
Xem thêm
Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không là câu hỏi phần lớn phụ huynh đặt ra ngay đêm đầu tiên nghe con phát ra tiếng ken két lúc ngủ say. Đa số trường hợp là hiện tượng sinh lý bình thường, giảm dần rồi hết khi hệ răng của trẻ ổn định qua …
Xem thêm
Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu

Chăm sóc răng miệng đúng cách gồm năm việc cốt lõi: chải răng đủ kỹ thuật, làm sạch kẽ răng, súc miệng đúng cách, ăn uống hợp lý và khám nha khoa định kỳ. Thiếu một trong năm mắt xích này, mảng bám vi khuẩn tích tụ dần và dẫn tới sâu răng, viêm nướu, …
Xem thêm
Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo

Trẻ sốt mọc răng thực ra hiếm khi là sốt thật theo đúng nghĩa y khoa. Khi răng nhú lên xuyên nướu, thân nhiệt bé có thể nhích nhẹ, dao động khoảng 37,2-37,8°C, nhưng không đạt ngưỡng sốt từ 38°C trở lên. Nếu có tăng thân nhiệt nhẹ, tình trạng này thường chỉ kéo dài …
Xem thêm
Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Tụt lợi là tình trạng viền lợi co rút xuống dưới, làm lộ cổ răng hoặc chân răng nhiều hơn bình thường. Trong tiếng Anh, tình trạng này gọi là gum recession. Đây không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ, mà là dấu hiệu mô nâng đỡ quanh răng đang bị mất đi. Vì …
Xem thêm
Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng

Chảy máu chân răng là dấu hiệu thường gặp, phần lớn xuất phát từ viêm lợi — giai đoạn viêm nhẹ ở mô mềm và còn phục hồi tốt nếu xử lý sớm. Nguyên nhân chia làm hai nhóm: tại chỗ ở răng miệng, thường gặp nhất, và toàn thân, ít gặp hơn nhưng không …
Xem thêm
Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn

Nước muối súc miệng là mẹo dân gian quen thuộc trong mỗi gia đình Việt, thường dùng khi đau họng, sưng lợi hay hôi miệng. Nhiều bác sĩ và nha sĩ cũng khuyến khích dùng đúng cách như một bước hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, song song với đánh răng và dùng chỉ nha …
Xem thêm
Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý

Nghiến răng khi ngủ là tình trạng hai hàm răng siết chặt hoặc cọ xát vào nhau ngoài tầm kiểm soát của người bệnh trong lúc ngủ. Tên y khoa quốc tế của hiện tượng này là bruxism, cụ thể là sleep bruxism — để phân biệt với awake bruxism, tức nghiến hoặc siết chặt …
Xem thêm
Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa

Uống một ngụm nước đá, húp thìa canh nóng, hay chỉ cần cắn miếng chanh là răng nhói lên bất chợt — cảm giác này quá quen với nhiều người. Y khoa gọi đây là ê buốt răng, hay chính xác hơn là ê buốt ngà răng (dentin hypersensitivity), một dạng răng nhạy cảm khá …
Xem thêm