Cận cảnh máng chống nghiến minh họa tình trạng nghiến răng khi ngủ
19/08/2026
Đánh giá
BS CK1 Mai Ngọc Yến
Cố vấn chuyên môn: BS-CKI Mai Ngọc Yến
  • Bác Sĩ CKI Răng Hàm Mặt – Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • Chứng Chỉ Hành Nghề Số: 3654/BTH – CCHN
  • Chuyên Gia Niềng Răng – Chỉnh Nha
  • Đơn vị công tác: Nha Khoa Anna

Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý

Nghe bài viết

5 phút 28 giây
Mở trình phát audio

Đọc nội dung bên dưới

Nghiến răng khi ngủ là tình trạng hai hàm răng siết chặt hoặc cọ xát vào nhau ngoài tầm kiểm soát của người bệnh trong lúc ngủ. Tên y khoa quốc tế của hiện tượng này là bruxism, cụ thể là sleep bruxism — để phân biệt với awake bruxism, tức nghiến hoặc siết chặt hàm lúc còn thức, thường xảy ra khi căng thẳng ban ngày và không phát ra tiếng nghiến rõ rệt. Trong tài liệu nha khoa, bạn cũng sẽ gặp các từ như teeth grinding (nghiến răng) hay night guard (máng chống nghiến) — các cụm này sẽ được dùng xen kẽ với tên tiếng Việt trong suốt bài để bạn dễ theo dõi.

Cận cảnh máng chống nghiến minh họa tình trạng nghiến răng khi ngủ
Cận cảnh máng chống nghiến minh họa tình trạng nghiến răng khi ngủ

Phần lớn người lớn không tự biết mình nghiến răng khi ngủ. Hành vi này diễn ra trong giai đoạn ngủ sâu, khi ý thức đã tắt hoàn toàn, nên không để lại ký ức nào vào sáng hôm sau. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi người ngủ cùng nghe tiếng nghiến ken két giữa đêm, hoặc khi đi khám nha khoa định kỳ và bác sĩ nhận ra dấu hiệu mòn răng bất thường.

Về mức độ phổ biến, sleep bruxism ảnh hưởng khoảng 8-10% người lớn, còn awake bruxism có tỷ lệ cao hơn nhiều, khoảng 22,1-31% dân số (theo tổng quan của StatPearls, NCBI Bookshelf, cập nhật 2024). Tỷ lệ sleep bruxism cũng giảm dần theo tuổi tác, còn khoảng 8% ở người trung niên và khoảng 3% ở người cao tuổi (theo Sleep Foundation, 2026). Vì khó tự nhận biết trực tiếp, người lớn cần dựa vào các dấu hiệu gián tiếp cụ thể trên răng và cơ hàm để nghi ngờ tình trạng này.

Mẫu hàm với răng cửa mòn phẳng do nghiến răng kéo dài
Mẫu hàm với răng cửa mòn phẳng do nghiến răng kéo dài

Dấu hiệu nhận biết nghiến răng khi ngủ ở người lớn

Dấu hiệu nghiến răng khi ngủ chia thành hai nhóm: nhóm liên quan trực tiếp đến răng và nhóm liên quan đến cơ hàm, vùng đầu. Nhận diện đúng nhóm dấu hiệu giúp bạn phân biệt được nghiến răng với các vấn đề răng miệng khác.

Về phía răng, dấu hiệu rõ nhất là mặt nhai bị mòn phẳng bất thường, đặc biệt ở răng cửa và răng nanh — hai nhóm răng vốn không chịu lực nhai mạnh trong sinh hoạt bình thường. Kèm theo đó là cảm giác ê buốt răng vào buổi sáng, rõ hơn khi ăn đồ nóng hoặc lạnh, do lớp men đã mỏng đi và lộ ngà bên dưới.

Về phía cơ và khớp hàm, người bệnh thường thấy đau hoặc mỏi cơ hàm, cơ thái dương ngay khi thức dậy, đôi khi kèm cảm giác cứng khớp hoặc khó há miệng rộng vào buổi sáng. Đau đầu âm ỉ vùng thái dương, có lúc lan xuống cổ và vai, cũng là dấu hiệu hay gặp. Dấu hiệu dễ nhận ra nhất — và thường là lý do đầu tiên khiến người bệnh biết mình mắc — là khi người ngủ cùng nghe thấy tiếng nghiến ken két vào ban đêm.

Cần lưu ý các dấu hiệu này có thể trùng với nguyên nhân khác, như viêm khớp thái dương hàm do chấn thương hoặc thói quen nhai lệch một bên. Vì vậy không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu duy nhất để kết luận, mà cần đối chiếu nhiều biểu hiện cùng lúc. Những dấu hiệu này bắt nguồn từ đâu là câu hỏi cần làm rõ tiếp theo.

Các mẫu hàm lệch khớp cắn và mất răng liên quan nghiến răng
Các mẫu hàm lệch khớp cắn và mất răng liên quan nghiến răng

Vì sao bạn nghiến răng khi ngủ: nguyên nhân và ranh giới giữa thoáng qua và bệnh lý

Các nhóm nguyên nhân thường gặp

Nguyên nhân gây nghiến răng khi ngủ ở người lớn thường xoay quanh bốn nhóm: tâm lý, giấc ngủ, khớp cắn và chất kích thích. Căng thẳng, lo âu là nguyên nhân được nhắc đến nhiều nhất trong các khảo sát nha khoa gần đây, vì stress kích hoạt hoạt động cơ nhai một cách vô thức trong lúc ngủ.

Rối loạn giấc ngủ cũng có liên quan rõ, đặc biệt là ngủ không sâu giấc hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ — các nghiên cứu ghi nhận nhóm này có tần suất nghiến tăng hơn so với người ngủ bình thường. Bên cạnh đó, sai khớp cắn, mất răng lâu ngày chưa phục hình, hoặc phục hình không khít khiến hai hàm tiếp xúc bất thường cũng thúc đẩy phản xạ nghiến. Với những trường hợp này, việc niềng răng chỉnh nha chỉnh lại khớp cắn thường là hướng xử lý gốc rễ chứ không chỉ giảm triệu chứng. Ngoài ra, caffeine, rượu và thuốc lá làm tăng hoạt động cơ nhai vào ban đêm, nhất là khi dùng gần giờ ngủ.

Mối liên hệ giữa stress và nghiến răng cũng được ghi nhận ở quy mô lớn hơn: theo khảo sát của Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA News/HPI Poll, 3/2021), hơn 70% nha sĩ được khảo sát ghi nhận số bệnh nhân nghiến hoặc siết chặt hàm liên quan stress tăng lên so với trước đó.

Để hiểu rõ hơn về chủ đề, bạn có thể tham khảo thông tin chuyên sâu về bruxism.

Nghiến răng thoáng qua và nghiến răng bệnh lý khác nhau ở đâu

Không phải ai nghiến răng cũng cần điều trị. Có sự khác biệt giữa nghiến răng thoáng qua — xảy ra trong một giai đoạn stress ngắn rồi tự giảm khi nguồn gốc căng thẳng qua đi — và nghiến răng bệnh lý, tức tình trạng kéo dài, lặp lại nhiều đêm và gây tổn thương thực sự.

Theo phân loại được trích trong các tổng quan về bruxism (dẫn theo ICSD-R — International Classification of Sleep Disorders), khoảng 85-90% người trưởng thành từng nghiến răng ở mức độ nào đó trong đời, nhưng chỉ khoảng 5% trong số đó phát triển thành tình trạng lâm sàng cần can thiệp nha khoa. Ranh giới giữa hai nhóm này nằm ở ba tiêu chí: tần suất xảy ra từ vài đêm mỗi tuần trở lên, đã có dấu hiệu tổn thương thực thể như mòn răng hoặc đau khớp, và có ảnh hưởng rõ đến giấc ngủ hoặc sinh hoạt ban ngày hay chưa. Nếu thuộc nhóm bệnh lý mà không xử lý, hậu quả sẽ tích lũy dần theo thời gian.

Mẫu hàm thể hiện răng nứt, trám và bọc sứ do nghiến răng
Mẫu hàm thể hiện răng nứt, trám và bọc sứ do nghiến răng

Hậu quả nếu không xử lý nghiến răng khi ngủ

Nghiến răng khi ngủ kéo dài không xử lý gây tổn thương tích lũy trên ba nhóm mô: men răng, khớp thái dương hàm và mô nướu quanh răng. Tổn thương thường bắt đầu âm thầm rồi mới bộc lộ thành triệu chứng rõ.

Trên răng, lực nghiến lặp lại làm mòn men răng, dần lộ ngà và tăng cảm giác ê buốt. Về lâu dài, răng có thể nứt, mẻ hoặc vỡ, đặc biệt ở những răng đã trám hoặc vốn đã yếu. Nếu bạn từng trám răng thẩm mỹ hoặc bọc răng sứ, lực nghiến quá lớn còn có thể làm bong miếng trám, gãy cầu răng sứ, thậm chí ảnh hưởng đến độ ổn định của trụ implant nếu chưa được bảo vệ đúng cách. Trường hợp răng nứt sâu tới tủy, người bệnh có thể phải điều trị tủy răng để giữ lại răng thật.

Về khớp hàm và nướu, nghiến răng gây đau khớp thái dương hàm (TMJ), đôi khi kèm tiếng kêu lục cục khi há miệng. Lực nhai lệch tác động lâu dài lên vùng cổ răng cũng có thể dẫn đến tụt lợi. Tốc độ tổn thương khác nhau tùy cường độ nghiến và tình trạng răng nền của mỗi người — có người mòn răng rõ chỉ sau một thời gian ngắn, có người tiến triển chậm hơn nhiều. Vì vậy không nên chờ đến khi đau mới bắt đầu xử lý. Giải pháp bảo vệ răng đầu tay hiện nay, được nha sĩ chỉ định phổ biến nhất, là máng chống nghiến.

So sánh ba loại máng chống nghiến răng khi ngủ khác nhau
So sánh ba loại máng chống nghiến răng khi ngủ khác nhau
Tư vấn miễn phí 100%
Đặt lịch khám để bác sĩ Nha Khoa Anna tư vấn trực tiếp cho bạn
Ưu đãi tháng 8/2026
Bọc răng sứ: Giảm 20% khi bọc sứ
Trồng răng implant: Giảm 25%. Trọn gói chỉ còn 9.999.000 VNĐ/Trụ
Niềng răng: Trả góp 0% tại Nha khoa chỉ 2.000.000 VNĐ/Tháng

Máng chống nghiến là gì và loại nào phù hợp

Máng chống nghiến, tên tiếng Anh là night guard hoặc occlusal splint, là khí cụ đeo vào hai hàm răng lúc ngủ để tạo lớp đệm ngăn răng trên và răng dưới cọ xát trực tiếp. Nhờ lớp đệm này, lực nghiến được phân tán đều hơn, giúp bảo vệ men răng, các phục hình đã làm và khớp hàm khỏi bị tổn thương thêm.

Cần nói rõ một điểm quan trọng: máng chống nghiến bảo vệ răng chứ không chữa khỏi nguyên nhân gốc gây nghiến răng, dù đó là stress, rối loạn giấc ngủ hay sai khớp cắn. Đây là điểm bạn nên hiểu đúng ngay từ đầu để tránh kỳ vọng sai về hiệu quả điều trị. Loại máng phổ biến nhất được nha sĩ chỉ định là máng cứng ổn định (hard stabilization splint), thường có độ dày khoảng 2-3mm và được thiết kế riêng theo dấu hàm từng người; độ dày cụ thể sẽ do nha sĩ điều chỉnh tùy mức độ nghiến và tình trạng khớp cắn của bạn.

Loại máng Chất liệu Độ vừa khít Độ bền Phù hợp với ai
Máng làm riêng tại nha sĩ Nhựa cứng hoặc bán cứng, đúc theo dấu hàm Cao, khít sát từng răng Bền, dùng lâu dài Nghiến mức độ vừa-nặng, đã có tổn thương răng hoặc khớp
Máng bán sẵn (nhà thuốc, online) Nhựa mềm định hình bằng nước nóng Trung bình, dễ lỏng lẻo Thấp hơn, cần thay thường xuyên Nghiến nhẹ, dùng tạm thời trước khi khám
Máng lai (mềm trong – cứng ngoài) Kết hợp hai lớp vật liệu Khá tốt Trung bình Người mới bắt đầu đeo máng ban đêm

Máng làm riêng có chi phí cao hơn nhưng ôm khít đúng khớp cắn thật của từng người, hạn chế nguy cơ lệch cắn về sau — đây là lựa chọn được khuyến nghị khi nghiến răng đã gây tổn thương rõ. Máng bán sẵn tiện lợi và giá rẻ, nhưng vì không đúc theo dấu hàm cá nhân nên dễ lỏng, có thể gây khó chịu hoặc bảo vệ không đều lực nghiến. Máng lai là giải pháp trung gian, phù hợp với người mới làm quen việc đeo máng ban đêm.

BS CKI Mai Ngọc Yến, chuyên khoa chỉnh nha tại Nha Khoa Anna, lưu ý: “Nhiều người tự mua máng bán sẵn dùng lâu dài mà không biết khớp cắn của mình đã lệch, khiến máng không ôm khít và lực nghiến vẫn tập trung vào vài răng. Nếu đã có dấu hiệu mòn răng hoặc đau khớp hàm, bạn nên đến khám lấy dấu hàm làm máng riêng, thay vì tiếp tục dùng máng tạm mua sẵn.”

Máng chống nghiến giải quyết được phần hậu quả trên răng, nhưng để giảm tần suất nghiến thật sự, bạn cần xử lý nguyên nhân song song.

Ngoài máng chống nghiến, cần xử lý nguyên nhân gốc như thế nào

Vì máng chỉ bảo vệ răng chứ không loại bỏ nguyên nhân, kiểm soát nghiến răng khi ngủ hiệu quả cần kết hợp thêm các hướng xử lý nhắm vào gốc rễ. Bỏ qua bước này, tình trạng nghiến có thể tái diễn dù đã đeo máng đều đặn.

Quản lý stress là hướng đầu tiên cần làm, vì căng thẳng là yếu tố được ghi nhận liên quan rõ nhất tới nghiến răng ở người trưởng thành — thư giãn trước khi ngủ, giảm áp lực tâm lý ban ngày đều giúp giảm tần suất nghiến. Cải thiện vệ sinh giấc ngủ cũng quan trọng không kém: giữ giờ ngủ ổn định, hạn chế dùng thiết bị điện tử trước khi ngủ, và xử lý các rối loạn giấc ngủ đi kèm như ngưng thở khi ngủ tại chuyên khoa phù hợp. Giảm caffeine, rượu và thuốc lá, đặc biệt vào buổi tối, cũng góp phần làm dịu hoạt động cơ nhai. Khi nguyên nhân đến từ sai khớp cắn hoặc phục hình không phù hợp, bạn cần chỉnh nha hoặc làm lại phục hình dưới đánh giá của nha sĩ.

Nhiều người tìm đến các mẹo dân gian như súc miệng nước muối, xoa dầu nóng, chườm ấm hay đổi tư thế ngủ. Các cách này chỉ giúp giảm cảm giác mỏi cơ tạm thời, vì chúng không tác động được tới nguyên nhân thần kinh — cơ hay khớp cắn. Mẹo dân gian không thể thay thế vai trò bảo vệ vật lý của máng chống nghiến, cũng không thay được việc thăm khám chuyên khoa để xác định đúng nguyên nhân và mức độ tổn thương. Điều trị hiệu quả là kết hợp máng để bảo vệ răng cùng lúc với xử lý nguyên nhân để giảm tần suất nghiến, không nên chỉ chọn một trong hai. Việc nhận diện và xử lý nghiến răng ở người lớn cũng có một số điểm khác biệt so với trẻ em.

Nghiến răng ở người lớn khác trẻ em thế nào và khi nào cần đến nha khoa

Ở trẻ em, nghiến răng khi ngủ khá phổ biến và thường tự hết khi hàm cùng khớp cắn phát triển hoàn thiện, ít khi cần can thiệp bằng máng. Bạn có con nhỏ đang trong giai đoạn này có thể tham khảo thêm bài Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không để hiểu rõ mốc thời gian và dấu hiệu cần theo dõi riêng cho trẻ.

Ở người lớn, nghiến răng ít khi tự hết vì liên quan nhiều đến stress kéo dài, khớp cắn đã ổn định và cấu trúc răng đã hoàn thiện. Khi đã ở mức bệnh lý, tình trạng này thường cần can thiệp chủ động bằng máng hoặc điều chỉnh khớp cắn, thay vì chờ tự khỏi như ở trẻ nhỏ.

Bạn nên đến nha khoa khám khi đã có dấu hiệu răng mòn, ê buốt hoặc nứt mẻ rõ rệt. Đau khớp thái dương hàm kéo dài hoặc khó há miệng cũng là lý do cần khám sớm, tương tự khi người ngủ cùng thường xuyên nghe tiếng nghiến rõ vào ban đêm. Nếu nghi ngờ có rối loạn giấc ngủ đi kèm như ngáy to hoặc ngưng thở khi ngủ, bạn nên khám cả chuyên khoa hô hấp lẫn nha khoa. Và khi đã thử điều chỉnh lối sống một thời gian mà triệu chứng không cải thiện, thăm khám trực tiếp là bước cần thiết để xác định chính xác đây là nghiến răng thoáng qua hay bệnh lý cần máng chống nghiến.

Câu hỏi thường gặp

Nghiến răng khi ngủ có tự hết không?

Có thể tự hết nếu nguyên nhân là stress ngắn hạn và chưa gây tổn thương răng. Tuy nhiên nếu đã kéo dài nhiều tháng hoặc có dấu hiệu mòn răng, đau khớp hàm, tình trạng này thường không tự hết mà cần can thiệp bằng máng chống nghiến và xử lý nguyên nhân đi kèm.

Máng chống nghiến có chữa khỏi bruxism không hay chỉ bảo vệ răng?

Máng chống nghiến chỉ bảo vệ răng và khớp hàm khỏi lực nghiến, không chữa khỏi nguyên nhân gốc gây bruxism. Để giảm tần suất nghiến thật sự, bạn cần xử lý thêm các yếu tố như stress, rối loạn giấc ngủ hoặc sai khớp cắn song song với việc đeo máng.

Đeo máng chống nghiến mỗi đêm có hại không?

Đeo máng đúng loại, đúng kích cỡ theo chỉ định của nha sĩ không gây hại và có thể dùng đều đặn mỗi đêm. Máng không phù hợp về kích thước hoặc chất liệu kém mới dễ gây khó chịu, mỏi hàm hoặc lệch khớp cắn về lâu dài, nên cần được nha sĩ kiểm tra định kỳ.

Nên mua máng chống nghiến bán sẵn hay làm riêng tại nha sĩ?

Máng bán sẵn phù hợp để dùng tạm thời khi nghiến răng ở mức nhẹ và chưa có tổn thương rõ. Nếu đã mòn răng, đau khớp hàm hoặc nghiến mức độ vừa đến nặng, máng làm riêng tại nha sĩ theo dấu hàm cá nhân là lựa chọn phù hợp hơn vì độ khít và độ bảo vệ cao hơn.

Nghiến răng khi ngủ có phải lúc nào cũng do stress không?

Không. Stress là nguyên nhân phổ biến nhất nhưng không phải duy nhất. Sai khớp cắn, rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ, và các chất kích thích như caffeine hay rượu cũng có thể gây ra hoặc làm nặng thêm tình trạng nghiến răng khi ngủ.

Người đang niềng răng có dùng máng chống nghiến được không?

Có, nhưng cần thiết kế riêng phù hợp với khí cụ chỉnh nha đang mang. Bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ đang theo dõi quá trình niềng răng để được làm máng tương thích, tránh ảnh hưởng đến tiến độ di chuyển răng.

Trẻ em nghiến răng có giống người lớn không?

Không hoàn toàn giống. Nghiến răng ở trẻ em thường liên quan đến giai đoạn mọc răng và phát triển khớp cắn, phần lớn tự hết khi hàm hoàn thiện. Ở người lớn, nghiến răng thường liên quan đến stress kéo dài hoặc khớp cắn đã cố định, nên ít tự hết hơn và cần can thiệp chủ động hơn.

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý

Đau khớp thái dương hàm là biểu hiện thường gặp của rối loạn khớp thái dương hàm (temporomandibular disorders – TMD), nhóm vấn đề ảnh hưởng đến khớp nối xương hàm dưới với xương sọ cùng hệ cơ nhai và dây chằng quanh khớp. Theo NIDCR (Viện Nghiên cứu Nha khoa và Sọ mặt Quốc …
Xem thêm
Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không là câu hỏi phần lớn phụ huynh đặt ra ngay đêm đầu tiên nghe con phát ra tiếng ken két lúc ngủ say. Đa số trường hợp là hiện tượng sinh lý bình thường, giảm dần rồi hết khi hệ răng của trẻ ổn định qua …
Xem thêm
Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu

Chăm sóc răng miệng đúng cách gồm năm việc cốt lõi: chải răng đủ kỹ thuật, làm sạch kẽ răng, súc miệng đúng cách, ăn uống hợp lý và khám nha khoa định kỳ. Thiếu một trong năm mắt xích này, mảng bám vi khuẩn tích tụ dần và dẫn tới sâu răng, viêm nướu, …
Xem thêm
Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo

Trẻ sốt mọc răng thực ra hiếm khi là sốt thật theo đúng nghĩa y khoa. Khi răng nhú lên xuyên nướu, thân nhiệt bé có thể nhích nhẹ, dao động khoảng 37,2-37,8°C, nhưng không đạt ngưỡng sốt từ 38°C trở lên. Nếu có tăng thân nhiệt nhẹ, tình trạng này thường chỉ kéo dài …
Xem thêm
Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Tụt lợi là tình trạng viền lợi co rút xuống dưới, làm lộ cổ răng hoặc chân răng nhiều hơn bình thường. Trong tiếng Anh, tình trạng này gọi là gum recession. Đây không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ, mà là dấu hiệu mô nâng đỡ quanh răng đang bị mất đi. Vì …
Xem thêm
Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng

Chảy máu chân răng là dấu hiệu thường gặp, phần lớn xuất phát từ viêm lợi — giai đoạn viêm nhẹ ở mô mềm và còn phục hồi tốt nếu xử lý sớm. Nguyên nhân chia làm hai nhóm: tại chỗ ở răng miệng, thường gặp nhất, và toàn thân, ít gặp hơn nhưng không …
Xem thêm
Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn

Nước muối súc miệng là mẹo dân gian quen thuộc trong mỗi gia đình Việt, thường dùng khi đau họng, sưng lợi hay hôi miệng. Nhiều bác sĩ và nha sĩ cũng khuyến khích dùng đúng cách như một bước hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, song song với đánh răng và dùng chỉ nha …
Xem thêm
Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa

Uống một ngụm nước đá, húp thìa canh nóng, hay chỉ cần cắn miếng chanh là răng nhói lên bất chợt — cảm giác này quá quen với nhiều người. Y khoa gọi đây là ê buốt răng, hay chính xác hơn là ê buốt ngà răng (dentin hypersensitivity), một dạng răng nhạy cảm khá …
Xem thêm
Khô miệng là gì, nguyên nhân và cách chăm sóc răng miệng an toàn
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Khô miệng là gì, nguyên nhân và cách chăm sóc răng miệng an toàn

Khô miệng là cảm giác miệng khô, dính, thiếu nước bọt so với bình thường. Tên y khoa của tình trạng này là xerostomia (dry mouth), liên quan trực tiếp đến hoạt động của tuyến nước bọt (salivary glands). Phần lớn trường hợp chỉ do mất nước hoặc thở bằng miệng khi ngủ. Nhưng đôi …
Xem thêm