Cận cảnh răng bị mẻ ở răng cửa trên của người lớn
19/08/2026
Đánh giá
BS CKI - Nguyễn Phúc Đạt
Cố vấn chuyên môn: BS CKI – Nguyễn Phúc Đạt
  • Bác Sĩ CKI Đại Học Y Dược Tp Hồ Chí Minh
  • Chứng chỉ hành nghề số: 00003471/ĐNAI/CCHN
  • Chuyên Cấy ghép Implant từ đơn giản đến phức tạp tại nha khoa
  • Đơn vị công tác: Nha Khoa Anna

Răng bị mẻ nguyên nhân cách xử lý và phục hồi theo mức độ

Nghe bài viết

5 phút 52 giây
Mở trình phát audio

Đọc nội dung bên dưới

Răng bị mẻ là tình trạng mất một phần men hoặc ngà răng do va đập, cắn vật cứng hoặc răng đã yếu sẵn từ trước. Mức độ dao động rất rộng: có ca chỉ mẻ một góc nhỏ không đau, có ca vỡ lớn lộ tủy cần xử lý cấp cứu.

Cận cảnh răng bị mẻ ở răng cửa trên của người lớn
Cận cảnh răng bị mẻ ở răng cửa trên của người lớn

Phần lớn trường hợp mẻ nhẹ không nguy hiểm ngay lập tức. Tuy nhiên răng không có khả năng tự lành như da hay xương, nên vết mẻ dù nhỏ cũng nên được nha sĩ kiểm tra sớm. Bỏ qua quá lâu, vết mẻ có thể lan thành nứt sâu hoặc dẫn tới viêm tủy.

Bài viết đi qua các mức độ mẻ răng thường gặp, nguyên nhân phổ biến, cách sơ cứu tại nhà, dấu hiệu cần đi khám ngay và các phương án phục hồi tương ứng.

Mẫu răng mô phỏng các mức độ mẻ, nứt và vỡ khác nhau
Mẫu răng mô phỏng các mức độ mẻ, nứt và vỡ khác nhau

Răng bị mẻ là gì? Nhận biết các mức độ từ nhẹ đến nặng

Răng bị mẻ, nứt và vỡ khác nhau thế nào?

Mẻ răng (chipped) là mất một mảnh nhỏ ở góc hoặc cạnh răng, thường thấy rõ bằng mắt. Nứt răng (cracked) là đường rạn chạy từ mặt nhai lan xuống thân răng, phần lớn không nhìn thấy rõ nếu không soi kỹ. Vỡ lớn (broken) là mất phần lớn thân răng, ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng ăn nhai.

Răng có ba lớp cấu trúc xếp từ ngoài vào trong. Men răng nằm ngoài cùng, cứng nhất và không có dây thần kinh nên khi chỉ mẻ men thường không đau. Ngà răng ở lớp giữa, chứa các ống dẫn nhỏ nối tới dây thần kinh nên khi lộ ngà, răng bắt đầu ê buốt. Tủy răng nằm trong cùng, chứa mạch máu và dây thần kinh chính, đây là lý do vết mẻ càng sâu càng đau và càng cần xử lý sớm.

Ba mức độ mẻ răng thường gặp

Mức độ Đặc điểm Cảm giác
Mẻ men nhỏ Mất một góc men mỏng, bề mặt sắc cạnh Không đau hoặc hơi cấn lưỡi
Mẻ lộ ngà Lộ lớp ngà màu vàng nhạt Ê buốt khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc chua
Vỡ lớn lộ tủy Mất phần lớn thân răng, thấy điểm đỏ hồng Đau tự phát, có thể kèm chảy máu

Vì sao răng cửa bị mẻ cần xử lý sớm hơn răng khác

Răng cửa mẻ cần được ưu tiên xử lý vì hai lý do. Về thẩm mỹ, răng cửa lộ rõ khi cười và nói chuyện, ảnh hưởng trực tiếp tới giao tiếp hằng ngày. Về cấu trúc, cạnh cắn của răng cửa khá mỏng so với răng hàm, nên vết mẻ dễ lan rộng thành nứt dọc nếu răng tiếp tục chịu lực nhai, dẫn tới lộ tủy nhanh hơn dự tính ban đầu.

Điều gì thường khiến răng rơi vào các mức độ mẻ vừa nêu?

Nguyên nhân khiến răng bị mẻ hoặc sứt

Nhóm nguyên nhân từ bên ngoài

Va đập là nguyên nhân phổ biến nhất, thường gặp khi té ngã, tai nạn giao thông hoặc chấn thương lúc chơi thể thao. Cắn nhai vật quá cứng như đá lạnh, xương, hạt cứng hay nắp chai cũng dễ làm mẻ răng, vì lực cắn dồn vào một điểm nhỏ trên bề mặt men. Thói quen dùng răng làm công cụ, chẳng hạn cắn mở bao bì hay tuốt chỉ, tạo áp lực bất thường mà răng không được thiết kế để chịu.

Nhóm nguyên nhân từ cấu trúc răng đã yếu sẵn

Sâu răng chưa điều trị khiến vi khuẩn phá hủy dần men và ngà, làm thân răng mỏng và giòn. Ở giai đoạn này, chỉ một lực nhai bình thường cũng có thể làm răng bị mẻ. Răng đã trám hoặc điều trị tủy trước đó cũng dễ mẻ hơn, vì đã mất một phần cấu trúc tự nhiên nên độ chịu lực giảm so với răng nguyên vẹn. Men răng yếu bẩm sinh, hoặc mòn dần do trào ngược dạ dày và ăn nhiều đồ chua, cũng khiến răng dễ sứt mẻ dù không có va chạm mạnh.

Nghiến răng — nguyên nhân âm thầm và kéo dài

Nghiến răng khi ngủ tạo áp lực lặp đi lặp lại lên bề mặt nhai suốt nhiều năm. Theo thời gian, áp lực này làm mòn và nứt dần lớp men, đến một ngưỡng nhất định răng có thể mẻ đột ngột dù không có tác động bên ngoài nào rõ ràng. Đây là nguyên nhân dễ bị bỏ qua, vì phần lớn người nghiến răng không nhận ra thói quen này của chính mình.

Khi răng vừa mẻ vì bất kỳ lý do nào ở trên, điều đầu tiên cần làm là gì?

Tay cầm mảnh răng vỡ đặt cạnh cốc sữa dùng bảo quản
Tay cầm mảnh răng vỡ đặt cạnh cốc sữa dùng bảo quản

Cần làm gì ngay khi răng bị mẻ hoặc gãy?

Các bước sơ cứu tại nhà

Khi răng bị mẻ, súc miệng bằng nước ấm hoặc nước muối sinh lý trước tiên để làm sạch mảnh vỡ còn sót và hạn chế vi khuẩn xâm nhập vùng tổn thương. Nếu tìm được mảnh răng vỡ, rửa nhẹ bằng nước sạch rồi bảo quản trong sữa hoặc nước muối sinh lý, mang theo khi đi khám vì một số trường hợp bác sĩ có thể cân nhắc gắn lại. Nếu có chảy máu, dùng gạc sạch ấn nhẹ lên vùng đó vài phút để cầm máu. Chườm lạnh ngoài má tại vị trí chấn thương giúp giảm sưng đáng kể trong những giờ đầu.

Cạnh răng sắc sau khi mẻ dễ làm rách lưỡi, môi hoặc má khi ăn nhai. Che tạm bằng sáp nha khoa hoặc một miếng gạc sạch trong lúc chờ tới nha khoa là cách đơn giản để tránh tổn thương thêm. Trong thời gian này nên ăn thức ăn mềm, tránh nhai bên răng mẻ, và tránh đồ quá nóng hoặc quá lạnh.

Những việc không nên làm

Không tự dùng keo dán đa năng để “dán” lại răng mẻ tại nhà, vì các loại keo này không phải vật liệu nha khoa và có thể gây hại cho mô mềm. Không tự mài hoặc bẻ thêm phần răng mẻ dù cạnh răng khó chịu. Không chủ quan bỏ qua nếu cơn đau, cảm giác ê buốt kéo dài hoặc tình trạng chảy máu không thuyên giảm.

Tham khảo thêm thông tin về trám răng thẩm mỹ để hiểu rõ về các vật liệu phù hợp khi xử lý tạm thời và lâu dài cho răng bị tổn thương.

Khi nào cần đến nha khoa ngay, không nên chờ

Một số dấu hiệu cho thấy cần tới nha khoa ngay, không nên tự theo dõi thêm ở nhà: đau dữ dội hoặc đau tự phát không giảm, răng lộ điểm đỏ hồng của tủy hoặc chảy máu liên tục, răng lung lay hay gãy sát nướu, răng bật hẳn khỏi ổ, hoặc chấn thương vùng mặt kèm sưng lớn. Xử lý trong vòng 24-48 giờ đầu sau chấn thương giúp tăng khả năng bảo tồn tủy và cấu trúc răng, so với việc để lâu mới đi khám.

Sau khi đã sơ cứu và tới nha khoa, bác sĩ sẽ phục hồi răng theo hướng nào?

Các vật liệu phục hồi răng mẻ gồm composite, veneer và mão sứ
Các vật liệu phục hồi răng mẻ gồm composite, veneer và mão sứ
Tư vấn miễn phí 100%
Đặt lịch khám để bác sĩ Nha Khoa Anna tư vấn trực tiếp cho bạn
Ưu đãi tháng 8/2026
Bọc răng sứ: Giảm 20% khi bọc sứ
Trồng răng implant: Giảm 25%. Trọn gói chỉ còn 9.999.000 VNĐ/Trụ
Niềng răng: Trả góp 0% tại Nha khoa chỉ 2.000.000 VNĐ/Tháng

Các phương án phục hồi răng bị mẻ theo từng mức độ

Phương án phục hồi phụ thuộc trực tiếp vào mức độ mẻ đã trình bày ở phần đầu bài. Răng mẻ men nhỏ và răng vỡ lộ tủy không thể áp dụng cùng một cách xử lý.

Mức độ tổn thương Phương án Đặc điểm chính
Mẻ men nhỏ đến trung bình Trám thẩm mỹ composite Đắp vật liệu cùng màu răng để tạo hình lại phần thiếu; thường 15-20 phút cho một răng mẻ đơn giản, có thể 30-45 phút nếu vết mẻ lớn hoặc phức tạp; hoàn thành trong một lần hẹn.
Mẻ răng cửa cần thẩm mỹ cao, đổi màu nhẹ Dán sứ veneer Mài rất ít mặt trước răng, dán lớp sứ mỏng che khuyết điểm; thường cần 2-3 buổi hẹn gồm khám, lấy dấu hoặc scan, và gắn veneer.
Vỡ lớn, mất nhiều mô răng Bọc răng sứ (mão sứ) Mài tạo cùi và bọc chụp toàn phần để bảo vệ răng còn lại, phục hồi khả năng ăn nhai; thường cần 2-3 buổi hẹn.
Mẻ sâu tới tủy, viêm tủy Điều trị tủy trước khi phục hình Làm sạch ống tủy viêm, trám kín, sau đó phục hình bằng trám hoặc bọc sứ; thường cần 2-4 buổi hẹn tùy mức độ viêm.

Trám thẩm mỹ phù hợp khi vết mẻ chưa lộ tủy, bảo tồn tối đa mô răng thật và thực hiện nhanh gọn ngay trong một lần hẹn. Dán sứ veneer thích hợp với răng cửa cần cải thiện hình dáng và màu sắc đồng thời, trong khi mão sứ dùng cho răng đã mất nhiều mô cứng và cần bảo vệ toàn diện hơn. Với răng đã viêm tủy, điều trị tủy luôn là bước bắt buộc trước khi phục hình, bỏ qua bước này khiến ổ viêm âm thầm lan rộng dù bên ngoài trông đã được trám kín. Để biết phương án nào phù hợp với tình trạng cụ thể, có thể tham khảo thêm tại trang trám răng thẩm mỹ, bọc răng sứ thẩm mỹđiều trị tủy răng của Nha Khoa Anna.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm về các loại phục hình như dán sứ veneer trong phục hồi răng cửa mẻ cần thẩm mỹ, hãy tìm hiểu rõ hơn ở bài chuyên sâu.

Khi nào răng mẻ còn giữ được và khi nào phải nhổ

Răng còn giữ được khi vết mẻ chưa ảnh hưởng tới chân răng, mô nướu quanh răng còn khỏe mạnh, và tủy còn sống hoặc đã điều trị tủy thành công. Ngược lại, răng cần nhổ khi vỡ dọc thân răng xuống tới chân, nứt chân răng, hoặc nhiễm trùng đã lan rộng và không đáp ứng với điều trị tủy. Đây thường là quyết định khó khăn với người bệnh vì liên quan tới việc mất một răng thật.

“Không phải răng mẻ nào cũng cần nhổ, kể cả khi trông rất nghiêm trọng lúc mới chấn thương. Tôi luôn ưu tiên đánh giá tủy và chân răng trước khi đưa ra chỉ định cuối cùng, vì giữ được răng thật luôn tốt hơn mọi phương án phục hình thay thế. Nếu buộc phải nhổ, cầu răng sứ hoặc trồng Implant sẽ là hướng phục hình tiếp theo cần cân nhắc.” — BS CKI Nguyễn Phúc Đạt, Nha Khoa Anna

Khi buộc phải nhổ, bác sĩ sẽ tư vấn phương án phục hình thay thế phù hợp, có thể là cầu răng sứ hoặc trồng răng Implant tùy tình trạng xương hàm và răng lân cận.

Dù chọn phương án nào, việc chăm sóc đúng cách sau điều trị mới quyết định răng bền lâu ra sao.

Người lớn đánh răng nhẹ nhàng sau khi phục hồi răng
Người lớn đánh răng nhẹ nhàng sau khi phục hồi răng

Chăm sóc sau phục hồi và cách phòng tránh răng bị mẻ tái diễn

Chăm sóc răng sau khi trám, dán sứ hoặc bọc sứ

Trong những ngày đầu sau phục hồi, nên tránh nhai vật cứng ở đúng vị trí răng vừa xử lý để vật liệu ổn định hoàn toàn. Đánh răng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm, dùng chỉ nha khoa thay vì tăm để không làm bung hoặc nứt mép miếng trám. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ kiểm tra độ khít sát của miếng trám, veneer hoặc mão sứ theo thời gian. Vật liệu trám composite có độ bền trung bình khoảng 3-5 năm và có thể lâu hơn nếu chăm sóc tốt, nên việc theo dõi định kỳ giúp trám lại kịp thời khi cần.

Tham khảo thêm về chăm sóc răng sứ để tối ưu hiệu quả và tuổi thọ răng phục hồi lâu dài.

Thói quen phòng tránh mẻ răng trong tương lai

Bỏ thói quen cắn vật cứng như đá lạnh, xương, hạt cứng hay nắp chai là cách phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Không dùng răng để mở bao bì hay tuốt chỉ trong sinh hoạt hằng ngày. Khi chơi thể thao có va chạm, đeo máng bảo vệ (mouthguard) giúp giảm đáng kể nguy cơ chấn thương răng. Nếu có thói quen nghiến răng ban đêm, máng chống nghiến theo chỉ định của bác sĩ giúp giảm áp lực lặp lại lên men răng. Điều trị sâu răng sớm cũng là bước quan trọng, vì cấu trúc răng suy yếu do sâu là nguyên nhân gián tiếp dẫn tới mẻ và vỡ về sau.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách xử lý răng bị mẻ theo hướng dẫn hiệp hội nha khoa quốc tế.

Những nguyên tắc chăm sóc và phòng tránh này áp dụng cho người lớn. Vậy với răng sữa của trẻ nhỏ, cách xử lý có khác đi không?

Răng sữa của trẻ bị mẻ có khác răng người lớn không?

Đặc thù cần lưu ý khi răng sữa bị mẻ

Có, răng sữa có lớp men và ngà mỏng hơn răng vĩnh viễn, tủy răng cũng nằm gần bề mặt hơn. Với cùng một mức độ va chạm, răng sữa dễ lộ tủy nhanh hơn so với răng người lớn.

Ở trẻ nhỏ, nguyên nhân phổ biến nhất là té ngã khi chạy nhảy, va chạm lúc chơi đùa hoặc cắn phải vật cứng. Răng sữa còn liên quan mật thiết tới mầm răng vĩnh viễn nằm ngay bên dưới, nên chấn thương mạnh ở răng sữa, đặc biệt vùng răng cửa, cần được nha sĩ nhi kiểm tra để đánh giá ảnh hưởng tới răng vĩnh viễn sắp mọc. Trẻ thường khó mô tả chính xác mức độ đau, nên phụ huynh cần quan sát thêm các dấu hiệu như trẻ quấy khóc khi ăn, nướu sưng hoặc răng đổi màu.

Sơ cứu và xử lý cho trẻ

Bước đầu tiên là trấn an trẻ, sau đó kiểm tra thêm chấn thương ở môi, lưỡi hoặc cằm nếu té ngã mạnh. Các bước sơ cứu cơ bản như súc miệng nhẹ và chườm lạnh vẫn áp dụng được cho trẻ, nhưng cần thực hiện nhẹ nhàng hơn nhiều so với người lớn. Nên đưa trẻ tới nha sĩ chuyên khoa trẻ em sớm, ngay cả khi vết mẻ trông nhỏ, để được đánh giá đúng mức độ và theo dõi mầm răng vĩnh viễn bên dưới.

Dù là răng sữa hay răng vĩnh viễn, nhận biết đúng mức độ răng bị mẻ và xử lý sớm luôn là yếu tố quyết định giữ được răng khỏe mạnh lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Răng bị mẻ có tự lành lại được không?

Không. Men và ngà răng không có khả năng tự tái tạo như da hay xương, nên phần mẻ sẽ không tự liền lại. Cách duy nhất để phục hồi hình dáng và chức năng là can thiệp nha khoa, tùy mức độ mà bác sĩ chỉ định trám, dán sứ hoặc bọc sứ.

Răng bị mẻ có nguy hiểm không nếu không đau?

Không đau không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Vết mẻ chỉ ở lớp men thường không gây đau ngay, nhưng cạnh răng sắc có thể tiếp tục nứt sâu hơn nếu chịu lực nhai lặp lại. Kiểm tra sớm giúp phát hiện các vết nứt nhỏ chưa biểu hiện triệu chứng.

Răng bị mẻ nhỏ có bắt buộc phải trám không?

Phần lớn trường hợp nên trám dù vết mẻ nhỏ, để tránh cạnh răng sắc làm tổn thương lưỡi, má và ngăn vết mẻ lan rộng thêm. Một số vết mẻ rất nhỏ, không ảnh hưởng thẩm mỹ hay chức năng, bác sĩ có thể chỉ mài nhẵn cạnh răng thay vì trám.

Trám răng mẻ có bền không, sau bao lâu cần trám lại?

Vật liệu trám composite có độ bền trung bình khoảng 3-5 năm, có thể lâu hơn nếu chăm sóc đúng cách. Miếng trám có thể cần thay sớm hơn nếu người bệnh có thói quen nghiến răng hoặc thường xuyên nhai vật cứng.

Răng mẻ có nhất thiết phải bọc sứ không hay trám là đủ?

Không phải mọi trường hợp đều cần bọc sứ. Trám composite đủ cho các vết mẻ men hoặc lộ ngà mức độ nhẹ đến trung bình; bọc sứ chỉ cần thiết khi răng đã mất nhiều mô cứng và cần bảo vệ toàn phần để duy trì khả năng ăn nhai.

Răng bị mẻ có cần chữa tủy trong mọi trường hợp không?

Không. Chỉ những trường hợp vết mẻ ăn sâu tới tủy hoặc tủy đã viêm mới cần điều trị tủy trước khi phục hình. Mẻ men hoặc lộ ngà nhẹ thường không ảnh hưởng tới tủy nên không cần bước này.

“Răng bị mẻ” tiếng Anh gọi là gì?

Trong tiếng Anh, tình trạng này gọi là “chipped tooth”. Nếu vết nứt lan sâu hơn xuống thân răng, thuật ngữ dùng là “cracked tooth”; còn vỡ lớn mất nhiều mô răng gọi là “broken tooth”.

Có nên tự dùng keo dán răng tại nhà khi răng bị mẻ không?

Không nên. Keo dán đa năng không phải vật liệu nha khoa, có thể gây kích ứng mô mềm và không đảm bảo độ bám chắc lâu dài. Mảnh răng vỡ nên được bảo quản đúng cách và mang tới nha khoa để bác sĩ đánh giá khả năng gắn lại.

Răng mẻ do nghiến răng có cần điều trị khác với mẻ do va đập không?

Có phần khác biệt. Ngoài việc phục hồi phần mẻ như các trường hợp khác, răng mẻ do nghiến cần thêm máng chống nghiến để ngăn áp lực lặp lại làm mẻ tái diễn hoặc lan rộng, điều mà mẻ do va đập một lần không nhất thiết cần tới.

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Đau khớp thái dương hàm nhận biết nguyên nhân và hướng xử lý

Đau khớp thái dương hàm là biểu hiện thường gặp của rối loạn khớp thái dương hàm (temporomandibular disorders – TMD), nhóm vấn đề ảnh hưởng đến khớp nối xương hàm dưới với xương sọ cùng hệ cơ nhai và dây chằng quanh khớp. Theo NIDCR (Viện Nghiên cứu Nha khoa và Sọ mặt Quốc …
Xem thêm
Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không cách nhận biết và xử lý

Trẻ nghiến răng khi ngủ có tự hết không là câu hỏi phần lớn phụ huynh đặt ra ngay đêm đầu tiên nghe con phát ra tiếng ken két lúc ngủ say. Đa số trường hợp là hiện tượng sinh lý bình thường, giảm dần rồi hết khi hệ răng của trẻ ổn định qua …
Xem thêm
Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chăm sóc răng miệng đúng cách mỗi ngày để ngừa sâu răng, viêm nướu

Chăm sóc răng miệng đúng cách gồm năm việc cốt lõi: chải răng đủ kỹ thuật, làm sạch kẽ răng, súc miệng đúng cách, ăn uống hợp lý và khám nha khoa định kỳ. Thiếu một trong năm mắt xích này, mảng bám vi khuẩn tích tụ dần và dẫn tới sâu răng, viêm nướu, …
Xem thêm
Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Trẻ sốt mọc răng bao nhiêu độ là bình thường và cần lo

Trẻ sốt mọc răng thực ra hiếm khi là sốt thật theo đúng nghĩa y khoa. Khi răng nhú lên xuyên nướu, thân nhiệt bé có thể nhích nhẹ, dao động khoảng 37,2-37,8°C, nhưng không đạt ngưỡng sốt từ 38°C trở lên. Nếu có tăng thân nhiệt nhẹ, tình trạng này thường chỉ kéo dài …
Xem thêm
Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Tụt lợi nguyên nhân dấu hiệu cách điều trị và phòng ngừa hiệu quả

Tụt lợi là tình trạng viền lợi co rút xuống dưới, làm lộ cổ răng hoặc chân răng nhiều hơn bình thường. Trong tiếng Anh, tình trạng này gọi là gum recession. Đây không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ, mà là dấu hiệu mô nâng đỡ quanh răng đang bị mất đi. Vì …
Xem thêm
Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Chảy máu chân răng: cách nhận biết mức độ và xử trí đúng

Chảy máu chân răng là dấu hiệu thường gặp, phần lớn xuất phát từ viêm lợi — giai đoạn viêm nhẹ ở mô mềm và còn phục hồi tốt nếu xử lý sớm. Nguyên nhân chia làm hai nhóm: tại chỗ ở răng miệng, thường gặp nhất, và toàn thân, ít gặp hơn nhưng không …
Xem thêm
Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nước muối súc miệng dùng sao cho đúng công dụng và an toàn

Nước muối súc miệng là mẹo dân gian quen thuộc trong mỗi gia đình Việt, thường dùng khi đau họng, sưng lợi hay hôi miệng. Nhiều bác sĩ và nha sĩ cũng khuyến khích dùng đúng cách như một bước hỗ trợ vệ sinh khoang miệng, song song với đánh răng và dùng chỉ nha …
Xem thêm
Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Nghiến răng khi ngủ ở người lớn dấu hiệu nguyên nhân và xử lý

Nghiến răng khi ngủ là tình trạng hai hàm răng siết chặt hoặc cọ xát vào nhau ngoài tầm kiểm soát của người bệnh trong lúc ngủ. Tên y khoa quốc tế của hiện tượng này là bruxism, cụ thể là sleep bruxism — để phân biệt với awake bruxism, tức nghiến hoặc siết chặt …
Xem thêm
Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa
19.08.2026 Nha khoa tổng quát

Ê buốt răng hiểu đúng nguyên nhân cách xử lý và phòng ngừa

Uống một ngụm nước đá, húp thìa canh nóng, hay chỉ cần cắn miếng chanh là răng nhói lên bất chợt — cảm giác này quá quen với nhiều người. Y khoa gọi đây là ê buốt răng, hay chính xác hơn là ê buốt ngà răng (dentin hypersensitivity), một dạng răng nhạy cảm khá …
Xem thêm