Cận cảnh mô hình mô phỏng nhổ răng hàm bị sâu vỡ lớn
03/08/2026
5/5 - (1 bình chọn)
Cố vấn chuyên môn: Ts.Bs – Nguyễn Thị Mai Phương
  • Trưởng khoa răng trẻ em bệnh viện Răng Hàm Mặt-TPHCM
  • Tiến sĩ – Bác sĩ điều trị chuyên sâu các vấn đề về răng trẻ
  • Hoàn thành các khóa đào tạo chuyên sâu: Bác sĩ nội trú; Bác sĩ CKI,Bác sĩ CK II

Nhổ răng an toàn: thời điểm cần nhổ, quy trình và chăm sóc sau nhổ

Nhổ răng là thủ thuật nha khoa lấy răng ra khỏi ổ xương hàm, được chỉ định khi răng không còn khả năng bảo tồn. Người tìm hiểu chủ đề này thường rơi vào một trong vài tình huống quen thuộc: răng sâu vỡ lớn không thể trám lại, răng lung lay do viêm nha chu, răng khôn mọc lệch gây đau, hoặc bác sĩ chỉnh nha chỉ định nhổ để tạo khoảng trống kéo răng.

Cận cảnh mô hình mô phỏng nhổ răng hàm bị sâu vỡ lớn
Cận cảnh mô hình mô phỏng nhổ răng hàm bị sâu vỡ lớn

Ở Nha Khoa Anna, quan điểm luôn nhất quán: giữ răng thật là ưu tiên hàng đầu. Bác sĩ chỉ đề nghị nhổ khi các phương án bảo tồn — trám, điều trị tủy, bọc răng sứ — không còn hiệu quả.

Bài viết dưới đây trả lời các câu hỏi cốt lõi: khi nào bắt buộc phải nhổ, khi nào nên cố giữ, quy trình thực hiện diễn ra ra sao, những rủi ro cần biết trước, cách chăm sóc sau khi nhổ và chi phí liên quan. Nội dung được biên soạn cùng đội ngũ bác sĩ Răng Hàm Mặt tại Nha Khoa Anna, mang tính tham khảo và không thay thế việc thăm khám trực tiếp.

Nhổ răng là gì và khi nào bác sĩ chỉ định nhổ răng?

Nhổ răng (tooth extraction) là quá trình bác sĩ làm đứt dây chằng nha chu quanh chân răng rồi đưa răng ra khỏi ổ xương. Có hai dạng chính. Nhổ đơn giản (simple extraction) áp dụng cho răng mọc thẳng, thân răng còn nguyên và nhìn thấy rõ trong miệng. Nhổ tiểu phẫu (surgical extraction) cần rạch nướu, đôi khi chia nhỏ răng thành nhiều phần, thường dùng cho răng khôn mọc lệch hoặc răng vùi dưới xương.

Bác sĩ chỉ định nhổ trong một số nhóm tình huống phổ biến. Răng sâu vỡ lớn không còn khả năng phục hồi là trường hợp thường gặp nhất: tổn thương lan quá đường viền nướu, tủy đã hoại tử, không còn đủ mô răng để trám hoặc bọc sứ. Chân răng còn sót lại sau khi vỡ thân răng hoặc điều trị tủy thất bại cũng cần nhổ, vì chân răng ngắn không đủ điều kiện làm trụ implant hay mão răng và dễ viêm nhiễm tái phát.

Răng lung lay do viêm nha chu nặng là nhóm chỉ định khác. Khi xương quanh răng tiêu nhiều, răng lung lay rõ rệt khi chạm vào và không còn giữ được chức năng nhai, việc giữ lại thường không mang lại lợi ích lâu dài. Ngoài ra, nhổ răng phục vụ chỉnh nha cũng khá phổ biến: bác sĩ chỉnh nha tính toán trên phim X-quang để nhổ một hoặc vài răng cối nhỏ (thường là răng số 4, số 5), tạo khoảng trống cho răng di chuyển về đúng vị trí. Đây là quyết định có kế hoạch, không phải nhổ tùy tiện.

Không phải mọi trường hợp trên đều bắt buộc nhổ ngay. Nhiều ca vẫn có thể cân nhắc giữ lại nếu người bệnh can thiệp kịp thời, điều này sẽ được nói rõ ở phần sau.

Khi nào nên cố gắng giữ răng thay vì nhổ?

Bảo tồn răng thật luôn là nguyên tắc đầu tiên trong nha khoa hiện đại. Bác sĩ chỉ tính đến việc nhổ khi các phương án điều trị tủy răng, trám răng, bọc răng sứ hoặc nẹp cố định (với răng lung lay nhẹ) không còn khả thi.

Răng sâu để lâu không nhổ có sao không? Có. Sâu răng không điều trị sẽ tiến triển từ men răng vào tủy, gây viêm tủy, áp xe quanh chóp răng, và có thể lan nhiễm trùng sang xương hàm hoặc mô mềm lân cận. Tuy nhiên điều này không đồng nghĩa phải nhổ ngay. Nếu phát hiện sớm, răng sâu hoàn toàn có thể giữ lại bằng trám hoặc điều trị tủy, tránh được việc mất răng vĩnh viễn.

Răng số 7 sâu vỡ có nên nhổ không? Răng số 7, tức răng cối lớn thứ hai, giữ vai trò ăn nhai chính nên bác sĩ ưu tiên tối đa các phương án bảo tồn trước khi tính đến nhổ, thường là điều trị tủy kết hợp bọc mão. Chỉ khi thân răng vỡ dưới nướu quá sâu, chân răng nứt dọc, hoặc nhiễm trùng không kiểm soát được, việc nhổ mới trở thành lựa chọn cần thiết. Mất răng số 7 ảnh hưởng lớn đến lực nhai và dễ gây xô lệch khớp cắn về sau.

“Nhiều bệnh nhân đến với tâm lý muốn nhổ cho nhanh khi răng đau, nhưng một chiếc răng số 6 hoặc số 7 còn giữ được chân răng khỏe thường đáng để điều trị tủy và bọc sứ hơn là nhổ bỏ. Sai lầm hay gặp nhất là bỏ qua bước chụp phim đánh giá kỹ trước khi quyết định, dẫn đến nhổ một chiếc răng lẽ ra vẫn có thể giữ lại.” — TS-BS Nguyễn Thị Mai Phương

Nếu bác sĩ chỉ định nhổ mà chưa giải thích rõ vì sao các phương án bảo tồn không còn phù hợp, người bệnh nên hỏi thêm hoặc xin ý kiến thứ hai trước khi quyết định. Khi việc nhổ răng là bắt buộc, cách thực hiện sẽ khác nhau tùy vị trí răng trên cung hàm.

Bác sĩ tư vấn bảo tồn răng thay vì nhổ cho bệnh nhân
Bác sĩ tư vấn bảo tồn răng thay vì nhổ cho bệnh nhân

Nhổ răng ở từng vị trí: răng cửa, răng hàm số 6-7, chân răng còn sót

Mức độ khó và những lưu ý khi nhổ răng phụ thuộc nhiều vào vị trí: số lượng chân răng, hình dạng chân, và khoảng cách tới dây thần kinh hoặc xoang hàm. Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm của từng nhóm răng thường gặp.

Vị trí Đặc điểm cấu trúc Mức độ phức tạp Lưu ý riêng
Răng cửa Một chân răng, hình dạng thẳng Thường là nhổ đơn giản (simple extraction) Ảnh hưởng thẩm mỹ rõ nếu mất, nên có kế hoạch phục hình sớm
Răng hàm số 6 Hai đến ba chân răng tùy hàm trên hay hàm dưới, thân răng lớn Trung bình đến khó nếu sâu vỡ nhiều Là răng vĩnh viễn quan trọng nhất trong ăn nhai, nên cân nhắc bảo tồn tối đa
Răng hàm số 7 Nhiều chân răng, nằm gần răng khôn và dây thần kinh (đặc biệt ở hàm dưới) Trung bình đến khó Ảnh hưởng lực nhai lớn nếu mất, cần phục hình sau nhổ
Chân răng còn sót Không còn thân răng, chân ngắn hoặc gãy dưới nướu Có thể cần tiểu phẫu bộc lộ xương Nguy cơ viêm nhiễm nếu để lâu, cần lấy hết để tránh viêm mạn tính

Chân răng còn sót lại là trường hợp dễ bị hiểu lầm nhất. Nhiều người nghĩ phần chân này sẽ tự đào thải theo thời gian, nhưng thực tế không phải vậy. Bác sĩ cần thực hiện tiểu phẫu nhỏ để lấy hết phần chân răng, tránh nhầm lẫn với việc để tự lành, vì mô viêm quanh chân răng sót thường không tự khỏi mà kéo dài âm ỉ.

Sau khi xác định vị trí và độ khó của răng cần nhổ, bước tiếp theo là quy trình thực hiện — phần này áp dụng chung cho mọi vị trí răng, chỉ khác nhau ở thời gian và kỹ thuật cụ thể.

So sánh cấu trúc răng cửa, răng hàm và chân răng còn sót
So sánh cấu trúc răng cửa, răng hàm và chân răng còn sót
Tư vấn miễn phí 100%
Đặt lịch khám để bác sĩ Nha Khoa Anna tư vấn trực tiếp cho bạn
Ưu đãi tháng 8/2026
Bọc răng sứ: Giảm 20% khi bọc sứ
Trồng răng implant: Giảm 25%. Trọn gói chỉ còn 9.999.000 VNĐ/Trụ
Niềng răng: Trả góp 0% tại Nha khoa chỉ 2.000.000 VNĐ/Tháng

Quy trình nhổ răng an toàn: các bước, gây tê và công nghệ giảm đau

Quy trình nhổ răng an toàn thường gồm năm bước chính, được thực hiện tuần tự để đảm bảo kiểm soát tốt cả về kỹ thuật lẫn cảm giác của người bệnh.

Bước đầu tiên là thăm khám và chụp phim X-quang. Bác sĩ khám lâm sàng kết hợp chụp phim quanh chóp hoặc phim toàn cảnh (panorama), với răng khôn hoặc răng khó có thể cần thêm CT Cone Beam để đánh giá số chân răng, độ cong và khoảng cách tới dây thần kinh. Bước thứ hai là sát khuẩn và gây tê tại chỗ, tiêm thuốc tê và chờ khoảng 3-5 phút để vùng nhổ tê hoàn toàn trước khi thao tác.

Với nhổ đơn giản, bác sĩ dùng kìm hoặc đòn bẩy làm lung lay răng rồi lấy ra, thời gian thực hiện trung bình khoảng 5-20 phút với răng mọc thẳng và chân răng thuận lợi. Với nhổ tiểu phẫu, áp dụng cho răng khôn hoặc răng khó, bác sĩ rạch nướu, có thể chia nhỏ thân răng rồi khâu đóng vạt nướu; thời gian thực hiện thường khoảng 20-45 phút, có thể lâu hơn với ca phức tạp. Bước cuối cùng là cầm máu và hướng dẫn tại chỗ: đặt gạc, hướng dẫn cắn chặt khoảng 30-45 phút, kê đơn giảm đau hoặc kháng sinh nếu cần, hẹn tái khám cắt chỉ sau 7-10 ngày nếu dùng chỉ khâu không tự tiêu.

Công nghệ hiện đại như máy siêu âm cắt xương (piezotome) hoặc dụng cụ vi phẫu giúp giảm sang chấn mô so với kỹ thuật truyền thống, nhờ đường cắt chính xác hơn và ít tác động đến xương lành xung quanh. Trong lúc nhổ răng, cảm giác thường gặp là căng tức và rung nhẹ do lực tác động, không phải đau nhói, nếu thuốc tê đã đủ liều và đủ thời gian ngấm.

Ai cần thận trọng khi nhổ răng: rủi ro, chống chỉ định và cách khai báo bệnh lý

Nhổ răng là thủ thuật an toàn với đa số người khỏe mạnh, nhưng một số nhóm cần khai báo kỹ bệnh sử trước khi thực hiện để tránh biến chứng.

Người có bệnh tim mạch hoặc huyết áp cao cần thông báo tình trạng bệnh và các loại thuốc đang dùng. Bác sĩ sẽ cân nhắc loại thuốc tê phù hợp, có hoặc không chứa adrenalin, đồng thời theo dõi huyết áp trong lúc thực hiện. Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc có rối loạn đông máu đối mặt với nguy cơ chảy máu kéo dài; cần khai báo rõ loại thuốc và thời gian sử dụng để bác sĩ hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa, quyết định có cần điều chỉnh liều trước thủ thuật hay không. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi chưa có chỉ định từ bác sĩ điều trị.

Người mắc tiểu đường cần kiểm soát đường huyết ổn định trước khi nhổ, vì nguy cơ nhiễm trùng và chậm lành thương ở nhóm này cao hơn người không mắc bệnh. Với phụ nữ mang thai, thời điểm tương đối an toàn nếu bắt buộc phải can thiệp là tam cá nguyệt thứ hai, tức khoảng tuần 14-27 của thai kỳ. Nên tránh nhổ răng không cấp thiết ở tam cá nguyệt đầu và cuối, đồng thời cần thông báo rõ tuổi thai để bác sĩ điều chỉnh phương án gây tê và thuốc kê đơn phù hợp.

Về rủi ro cần biết trước, các biến chứng có thể gặp gồm: chảy máu kéo dài, nhiễm trùng ổ răng, ổ răng khô (dry socket — tình trạng đau lan lên tai hoặc thái dương khi cục máu đông bong sớm), và hiếm gặp hơn là tê bì môi hoặc cằm do ảnh hưởng dây thần kinh, đặc biệt với răng khôn hàm dưới. Khai báo đầy đủ bệnh sử trước khi nhổ răng quan trọng không kém việc chăm sóc đúng cách sau khi nhổ.

Đặt gạc cầm máu sau nhổ răng cho bệnh nhân
Đặt gạc cầm máu sau nhổ răng cho bệnh nhân

Chăm sóc và thời gian lành thương sau khi nhổ răng

Chăm sóc đúng cách sau khi nhổ răng quyết định phần lớn tốc độ lành thương và nguy cơ biến chứng. Ngay sau khi nhổ, cần cắn chặt gạc khoảng 30-45 phút để cầm máu, không khạc nhổ hay súc miệng mạnh trong 24 giờ đầu vì dễ làm bong cục máu đông vừa hình thành.

Trong 24 giờ đầu, nên ăn đồ mềm và nguội, tránh đồ nóng, cay, cứng, và không dùng ống hút vì lực hút dễ làm bật cục máu đông gây ổ răng khô. Cũng cần kiêng hút thuốc và rượu bia trong ít nhất 24-48 giờ đầu, vì cả hai đều làm chậm lành thương và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Quá trình lành thương diễn ra theo từng mốc thời gian khá rõ ràng. Trong 24-72 giờ đầu, cục máu đông hình thành và ổn định — đây là giai đoạn quan trọng nhất để tránh ổ răng khô. Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7, sưng đau giảm rõ rệt và người bệnh có thể sinh hoạt gần như bình thường. Khoảng 7-10 ngày, nướu bắt đầu khép kín, cũng là thời điểm tái khám cắt chỉ nếu dùng chỉ khâu không tự tiêu. Sau 3-4 tuần, mô mềm lành cơ bản hoàn chỉnh, hết cảm giác vướng khi ăn nhai. Xương ổ răng được lấp đầy phần lớn trong khoảng 2-4 tháng, và tiếp tục tái cấu trúc, ổn định hoàn toàn trong khoảng 3-6 tháng, có thể lâu hơn với ca phức tạp.

Một số dấu hiệu bất thường cần tái khám ngay: đau tăng dần sau ngày thứ ba thay vì giảm dần, sưng nóng đỏ kèm sốt, chảy máu không cầm sau nhiều giờ, hoặc hôi miệng nặng nghi ngờ ổ răng khô. Súc miệng bằng nước muối sinh lý nên bắt đầu sau 24 giờ và thực hiện nhẹ nhàng, tránh súc mạnh trong ngày đầu vì dễ ảnh hưởng đến cục máu đông.

Vết thương lành là bước đầu, nhưng nếu chiếc răng đã mất không được thay thế, hậu quả lâu dài có thể nghiêm trọng hơn cơn đau ban đầu.

Minh họa xương hàm bị tiêu sau khi nhổ răng lâu ngày
Minh họa xương hàm bị tiêu sau khi nhổ răng lâu ngày

Mất răng lâu ngày gây hậu quả gì và chi phí nhổ răng bao nhiêu?

Vì sao cần trồng lại răng sớm sau khi nhổ

Sau khi mất răng, xương ổ răng bắt đầu tiêu dần vì không còn lực nhai kích thích xương duy trì mật độ. Quá trình tiêu xương diễn ra rõ rệt nhất trong khoảng 6-12 tháng đầu sau khi mất răng, sau đó tiếp tục diễn ra chậm hơn nếu vị trí đó không được phục hình.

Chậm trồng lại răng kéo theo nhiều hệ quả. Răng kế cận có xu hướng nghiêng đổ vào khoảng trống, răng đối diện trồi dài xuống, dẫn tới lệch khớp cắn và khó nhai. Xương hàm tại vị trí mất răng cũng bị tiêu hõm, ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt và làm tăng độ khó, chi phí nếu sau này muốn cấy ghép Implant.

Tùy tình trạng xương và nhu cầu cụ thể, người bệnh có thể lựa chọn cầu răng sứ, trồng răng Implant, hoặc hàm giả tháo lắp để phục hình. Mỗi phương án có chỉ định và mức độ phù hợp khác nhau, cần bác sĩ đánh giá trực tiếp trên phim và tình trạng miệng thực tế.

Chi phí nhổ răng phụ thuộc vào những yếu tố nào

Xem chi tiết tại bảng giá răng sứ để biết mức chi phí tham khảo cập nhật mới nhất. Chi phí nhổ răng không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Độ khó của răng ảnh hưởng lớn nhất: số lượng chân răng, hình dạng chân, vị trí gần dây thần kinh hoặc xoang hàm đều làm thay đổi mức độ phức tạp. Loại nhổ cũng quyết định chi phí, nhổ đơn giản thường thấp hơn nhổ tiểu phẫu răng khôn hoặc răng vùi. Cơ sở thực hiện, dù là phòng khám tư hay bệnh viện, cũng có biểu giá khác nhau, cùng với các dịch vụ đi kèm như phim X-quang, thuốc kê đơn và lịch tái khám.

Về bảo hiểm y tế, nhổ răng thực hiện tại cơ sở y tế công lập trong phạm vi chỉ định điều trị, không phải mục đích thẩm mỹ, có thể được bảo hiểm y tế nhà nước hỗ trợ một phần chi phí theo đúng tuyến và danh mục quy định hiện hành. Chính sách chi trả có thể thay đổi theo từng thời điểm và loại hình dịch vụ, nên người bệnh cần hỏi trực tiếp cơ sở khám chữa bệnh để biết phạm vi chi trả cụ thể áp dụng cho trường hợp của mình.

Trước khi thực hiện, nên hỏi rõ chi phí đã bao gồm phim chụp, thuốc và tái khám hay chưa, cũng như có phát sinh thêm nếu ca khó hơn dự kiến ban đầu không. Quyết định nhổ răng nên dựa trên chỉ định rõ ràng của bác sĩ, thực hiện đúng quy trình, chăm sóc đúng cách sau đó và có kế hoạch phục hình sớm để bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Nhổ răng có đau không nếu được gây tê đầy đủ?

Không. Khi thuốc tê đủ liều và đủ thời gian ngấm, người bệnh chỉ cảm nhận cảm giác căng tức hoặc rung nhẹ trong lúc thao tác, không phải đau nhói. Cảm giác ê nhẹ có thể xuất hiện sau khi thuốc tê hết tác dụng, thường được kiểm soát bằng thuốc giảm đau được kê đơn.

Sau khi nhổ răng nên ngậm bông gòn cầm máu bao lâu là đủ?

Thường cắn chặt gạc khoảng 30-45 phút là đủ để cục máu đông hình thành ổn định. Nếu sau thời gian này máu vẫn rỉ nhiều, nên thay gạc mới và liên hệ lại phòng khám để được kiểm tra.

Chân răng còn sót lại có tự hết không hay bắt buộc phải lấy ra?

Chân răng còn sót lại không tự đào thải mà cần bác sĩ lấy ra bằng một tiểu phẫu nhỏ. Để lâu không xử lý dễ dẫn đến viêm nhiễm mạn tính quanh vùng chân răng sót.

Sau nhổ răng bao lâu thì có thể trồng lại răng?

Với ca nhổ đơn giản và xương lành tốt, có thể cân nhắc cấy Implant ngay hoặc sau khi ổ răng lành thương cơ bản, thường trong khoảng 6-8 tuần. Với các ca cần ghép xương do tiêu xương nhiều, thời gian chờ có thể kéo dài hơn, tùy đánh giá của bác sĩ trên phim X-quang.

Nhổ răng có được bảo hiểm y tế chi trả không?

Có thể, nếu thực hiện tại cơ sở y tế công lập đúng tuyến và trong phạm vi chỉ định điều trị theo danh mục bảo hiểm hiện hành. Mức chi trả cụ thể nên được hỏi trực tiếp tại nơi khám chữa bệnh vì chính sách có thể thay đổi theo thời điểm.

Nhổ răng khôn xong nên nghỉ ngơi bao lâu?

Thường nên nghỉ ngơi 1-2 ngày với ca nhổ tiểu phẫu, tránh vận động mạnh và hoạt động cần gắng sức. Có thể trở lại công việc nhẹ nhàng sau 24-48 giờ nếu không có biến chứng.

Phụ nữ mang thai có nhổ răng được không?

Có, nếu thật sự cần thiết. Thời điểm tương đối an toàn nhất là tam cá nguyệt thứ hai, khoảng tuần 14-27 của thai kỳ, và cần thông báo tuổi thai để bác sĩ điều chỉnh phương án gây tê phù hợp.

Nhổ răng xong có cần kiêng đánh răng không?

Có thể đánh răng nhẹ nhàng ở các vùng khác, nhưng nên tránh chải trực tiếp lên vùng vừa nhổ trong 24 giờ đầu. Súc miệng bằng nước muối sinh lý nên bắt đầu sau 24 giờ, thao tác nhẹ nhàng để không ảnh hưởng cục máu đông.

Bài viết liên quan
Chữa tủy răng đã bọc sứ: quy trình thực hiện và hướng xử lý
03.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Chữa tủy răng đã bọc sứ: quy trình thực hiện và hướng xử lý

Răng đã bọc sứ vẫn chữa tủy răng đã bọc sứ được, theo hai hướng chính: khoan xuyên qua mão hoặc tháo mão ra điều trị trực tiếp. Nhiều người rơi vào tình huống mão sứ mới gắn được một thời gian thì răng bắt đầu ê buốt, đau âm ỉ, không rõ cơn đau …
Xem thêm
Chữa tủy răng cửa: quy trình, mức độ đau và chi phí thực tế
03.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Chữa tủy răng cửa: quy trình, mức độ đau và chi phí thực tế

Răng cửa đau nhức về đêm, đổi màu sẫm hoặc nứt vỡ sau va đập là những lý do phổ biến khiến nhiều người phải tính đến chữa tủy răng cửa. Không phải trường hợp nào đau răng cửa cũng cần lấy tủy, nhưng khi tủy đã viêm không hồi phục thì đây gần như …
Xem thêm
Gãy răng cửa có mọc lại không? Cách xử lý và phục hồi hiệu quả
02.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Gãy răng cửa có mọc lại không? Cách xử lý và phục hồi hiệu quả

Răng sữa gãy sẽ được răng vĩnh viễn mọc lên thay thế đúng giai đoạn, nhưng răng cửa vĩnh viễn đã gãy thì không bao giờ tự mọc lại. Men và ngà răng là mô đã khoáng hóa, không có mạch máu nuôi, cũng không có tế bào gốc để tái tạo như xương hay …
Xem thêm
Trám răng có đau không? Giải đáp từ bác sĩ và cảm giác thực tế
02.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Trám răng có đau không? Giải đáp từ bác sĩ và cảm giác thực tế

Trám răng có đau không là câu hỏi hầu như ai chuẩn bị đi trám cũng từng thắc mắc. Trám răng thường không gây đau vì bác sĩ luôn gây tê trước khi thao tác trên phần răng còn cảm giác. Đây là câu trả lời đại diện cho phần lớn ca trám răng sâu …
Xem thêm
Mất răng hàm có sao không? Hậu quả và giải pháp phục hình
02.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Mất răng hàm có sao không? Hậu quả và giải pháp phục hình

Có. Mất răng hàm gây giảm lực nhai, xô lệch răng kế cận, sai khớp cắn và tiêu xương hàm, mức độ nặng dần theo thời gian nếu không phục hình. Răng hàm ở đây là nhóm răng cối nhỏ và cối lớn, tức răng số 4 đến số 8, chịu phần lớn lực nghiền …
Xem thêm
Răng khểnh là gì: Giữ, niềng hay nhổ để đảm bảo sức khỏe?
02.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Răng khểnh là gì: Giữ, niềng hay nhổ để đảm bảo sức khỏe?

Răng khểnh là chiếc răng nanh mọc chếch ra khỏi hàng răng đều, và câu hỏi nên giữ, nên niềng hay nên nhổ luôn khiến nhiều người phân vân. Bài viết này giải thích rõ răng khểnh là gì, vì sao nó xuất hiện, và cách xác định trường hợp của mình nên xử lý …
Xem thêm
Răng khôn là gì: khi nào cần nhổ và những điều cần biết
02.08.2026 Nha khoa tổng hợp

Răng khôn là gì: khi nào cần nhổ và những điều cần biết

Răng khôn, tiếng Anh gọi là wisdom tooth (số ít) hoặc wisdom teeth (số nhiều), tên chuyên môn là third molar — răng hàm lớn thứ ba, mọc trong cùng mỗi góc hàm. Răng này thường mọc ở tuổi 17-25, một người có tối đa 4 chiếc, mỗi hàm 2 chiếc, mỗi bên 1 chiếc. …
Xem thêm